sockdologer
/sɔk'dɔlədʤə/
Học thuậtThân thiện
A lawyer delivered a real sockdologer of a closing argument in the courtroom.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cú quyết định: Một cú đánh mạnh mẽ, dứt khoát hoặc một hành động có tác động quyết định, thường kết thúc một tình huống.
- Lý lẽ đanh thép: Một lập luận hoặc câu trả lời sắc bén, hiệu quả đến mức khiến đối phương không thể phản bác.
- Cái cừ, cái chiến; cái to kếch xù: (Tiếng lóng) Một thứ gì đó đặc biệt ấn tượng, to lớn hoặc xuất sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His final argument was a real sockdologer that won the debate. (Lập luận cuối cùng của anh ấy thực sự là một lý lẽ đanh thép đã giúp thắng cuộc tranh luận.)
- The boxer delivered a sockdologer to his opponent's jaw. (Võ sĩ quyền Anh tung ra một cú quyết định vào hàm đối thủ.)
- That new skyscraper is a real sockdologer! (Tòa nhà chọc trời mới đó đúng là một cái to kếch xù!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc tiếng lóng, thường để nhấn mạnh sự ấn tượng, quy mô hoặc hiệu quả dứt điểm của một sự vật, sự việc.
- He ended his speech with a rhetorical sockdologer. (Anh ta kết thúc bài phát biểu bằng một lời lẽ đanh thép.)
Biến thể và từ gần giống
- Sockdolager: Một cách viết biến thể khác của "sockdologer".
- Whopper (n): (Thông tục) Một thứ rất to lớn hoặc một lời nói dối trắng trợn.
- Knockout (n): Cú đánh quyết định (trong quyền Anh); người/vật cực kỳ hấp dẫn.
Từ đồng nghĩa
- Finisher: Cú kết liễu, hành động kết thúc.
- Crusher: Cú đập tan, lý lẽ nghiền nát.
- Blockbuster: Vật to lớn gây ấn tượng; bộ phim/tiểu thuyết cực kỳ thành công.
Thành ngữ liên quan
- A real sockdologer: Thường được dùng như một cụm từ cố định để nhấn mạnh.
- That storm last night was a real sockdologer. (Trận bão tối qua đúng là một trận kinh hoàng.)
A lawyer delivered a real sockdologer of a closing argument in the courtroom.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cú quyết định
- lý lẽ đanh thép
- cái cừ, cái chiến; cái to kếch xù