socket wrench
Định nghĩa
Danh từ: - Cờ lê tuýp (dụng cụ tháo lắp ốc vít): "socket wrench" là một loại cờ lê có tay cầm, cho phép gắn các đầu tuýp (socket) có kích cỡ khác nhau vào để tháo hoặc siết ốc, bu lông. Cấu tạo gồm tay cầm (thường có cơ cấu bánh cóc) và các đầu tuýp rời có thể thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần một cái cờ lê tuýp để nới lỏng các bu lông trên động cơ xe hơi.)
- (Người thợ máy đã dùng một cái cờ lê tuýp với đầu tuýp 10mm để tháo bugi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ratcheting socket wrench": cờ lê tuýp có cơ cấu bánh cóc, cho phép xoay tay cầm mà không cần nhấc ra khỏi ốc.
- A ratcheting socket wrench saves time when working in tight spaces. (Cờ lê tuýp có bánh cóc giúp tiết kiệm thời gian khi làm việc trong không gian chật hẹp.)
"socket wrench set": bộ cờ lê tuýp gồm nhiều đầu tuýp và tay cầm khác nhau.
- He bought a comprehensive socket wrench set for his home workshop. (Anh ấy đã mua một bộ cờ lê tuýp toàn diện cho xưởng tại nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Socket (danh từ): đầu tuýp (phần gắn vào tay cầm).
- The 12mm socket fits perfectly on the nut. (Đầu tuýp 12mm vừa khít với đai ốc.)
Wrench (danh từ): cờ lê (dụng cụ tháo lắp nói chung).
- A wrench is essential for any mechanical work. (Cờ lê là dụng cụ thiết yếu cho bất kỳ công việc cơ khí nào.)
Từ đồng nghĩa
- Ratchet wrench: cờ lê bánh cóc (thường dùng để chỉ cờ lê tuýp có cơ cấu bánh cóc).
- Socket set: bộ tuýp (có thể bao gồm cả tay cầm và đầu tuýp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Socket into: gắn đầu tuýp vào (tay cầm).
- Make sure to socket the correct size into the handle before use. (Hãy đảm bảo gắn đầu tuýp đúng kích cỡ vào tay cầm trước khi sử dụng.)
Wrench off: tháo ra bằng cờ lê.
- He used the socket wrench to wrench off the old pipe fitting. (Anh ấy dùng cờ lê tuýp để tháo khớp nối ống cũ.)
Thành ngữ liên quan
- "To have a socket wrench for every nut": (nghĩa bóng) có giải pháp phù hợp cho mọi vấn đề.
- She always has a socket wrench for every nut when it comes to fixing problems. (Cô ấy luôn có giải pháp phù hợp cho mọi vấn đề khi sửa chữa.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống