scattering

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động phân tán, rải rác: "scattering" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho vật đó lan rộng ra nhiều hướng khác nhau, hoặc bị đẩy đi xa.
    • Số lượng nhỏ, rải rác: "scattering" cũng dùng để chỉ một số lượng nhỏ (của thứ đó) được phân bố không đều, rải rácnhiều nơi.
    • Mưa rào rải rác: Trong khí tượng, "scattering" có thể chỉ một cơn mưa nhẹ, chỉ rơimột số nơi chứ không phải toàn bộ khu vực.
    • Sự tán xạ: Trong vật , "scattering" quá trình vật trong đó các hạt bị lệch hướng một cách ngẫu nhiên do va chạm.
  2. Tính từ (dùng như danh từ ghép): Thường không dùng riêng làm tính từ, nhưng có thể xuất hiện trong cụm như "scattering effect" (hiệu ứng tán xạ).

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scattering of the crowd after the concert was chaotic. (Sự phân tán của đám đông sau buổi hòa nhạc thật hỗn loạn.)
    • There was only a scattering of people in the park due to the rain. (Chỉ một số lượng nhỏ người rải rác trong công viên trời mưa.)
    • We had a scattering of showers this morning. (Sáng nay chúng tôi mưa rào rải rác.)
    • The scattering of light by dust particles creates a beautiful sunset. (Sự tán xạ ánh sáng bởi các hạt bụi tạo nên hoàng hôn đẹp.)
    • The first scatterings of green appeared after the long winter. (Những mầm xanh đầu tiên xuất hiện rải rác sau mùa đông dài.)
    • A sprinkling of grey at his temples was the only scattering of age. (Một chút tóc bạc rải rácthái dương dấu hiệu duy nhất của tuổi tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scattering of something": một lượng nhỏ, rải rác của thứ đó.
    • A scattering of applause followed the speech. (Một tràng pháo tay rải rác theo sau bài phát biểu.)
  • "scattering of seeds": rải hạt giống.
    • The scattering of seeds by the wind helps plants reproduce. (Việc gió rải hạt giống giúp cây cối sinh sản.)
  • "scattering cross-section": tiết diện tán xạ (thuật ngữ vật ).
    • The scattering cross-section determines how particles interact. (Tiết diện tán xạ quyết định cách các hạt tương tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Scatter (động từ): rải, phân tán.
    • The wind scattered the leaves across the yard. (Gió rải khắp sân.)
  • Scattered (tính từ): rải rác, phân tán.
    • The village has scattered houses. (Ngôi làng những ngôi nhà rải rác.)
  • Scatterer (danh từ): vật hoặc người phân tán.
    • The scatterer of seeds is a farmer. (Người rải hạt một nông dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Dispersion: sự phân tán (thường dùng trong bối cảnh khoa học).
  • Distribution: sự phân bố.
  • Sprinkling: một lượng nhỏ rải rác (như rắc muối).
  • Strewing: sự rải, vương vãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scatter about/around: rải khắp nơi.
    • The children scattered toys about the room. (Trẻ em rải đồ chơi khắp phòng.)
  • Scatter over: rải lên trên.
    • She scattered rose petals over the path. ( ấy rải cánh hoa hồng lên lối đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Scatter to the winds: phân tán đi mọi hướng, tan biến.
    • After the meeting, the group scattered to the winds. (Sau cuộc họp, nhóm phân tán đi mọi hướng.)
  • Scatter like leaves: phân tán nhanh chóng (như bay).
    • The protestors scattered like leaves when the police arrived. (Những người biểu tình tản đi nhanh như khi cảnh sát đến.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

scattering
The gardener is scattering seeds across the freshly tilled soil.