socketed
/'sɔkitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lắp đui: Mô tả một vật (thường là bóng đèn, ống, hoặc bộ phận cơ khí) được trang bị sẵn một phần gọi là "đui" (socket) để có thể gắn vào một vị trí tương ứng.
- Đã lắp vào đui: Chỉ trạng thái của một vật đã được cắm, vặn hoặc gắn chặt vào đui của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lamp comes with a socketed bulb. (Chiếc đèn đi kèm với một bóng đèn đã có sẵn đui.)
- Make sure the pipe is properly socketed before turning on the water. (Hãy đảm bảo ống nước đã được lắp vào khớp nối đúng cách trước khi mở nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghệ và máy tính: Thuật ngữ "socketed" thường mô tả các linh kiện (như CPU, chip nhớ) được thiết kế để gắn vào một ổ cắm (socket) trên bo mạch chủ, cho phép dễ dàng tháo lắp và nâng cấp.
- This motherboard supports a socketed processor. (Bo mạch chủ này hỗ trợ một bộ vi xử lý dạng có ổ cắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Socket (Danh từ): Đui, ổ cắm, khớp nối. Là bộ phận để tiếp nhận và giữ chặt một vật khác.
- an electrical socket (ổ cắm điện)
- Socket (Động từ): Lắp vào đui, đặt vào ổ cắm.
- to socket a light bulb (lắp bóng đèn vào đui)
Từ đồng nghĩa
- Fitted with a base/base-mounted: Được lắp với một đế.
- Plug-in (adj): Dạng cắm vào (thường cho đồ điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho "socketed" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "socketed".)
tính từ
- có lắp đui; đã lắp vào đui