sockeye
/'sɔkai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá hồi đỏ: Một loài cá hồi (thuộc họ Oncorhynchus nerka) có nguồn gốc từ Bắc Thái Bình Dương, đặc biệt nổi tiếng với thịt màu đỏ cam đậm và có giá trị thương mại cao.
- Thịt cá hồi đỏ: Dùng để chỉ phần thịt của loài cá này, thường được đóng hộp, hun khói hoặc bán tươi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sockeye is known for its vibrant red flesh. (Cá hồi đỏ được biết đến với phần thịt màu đỏ rực rỡ.)
- Commercial fishing for sockeye is regulated to protect the species. (Việc đánh bắt cá hồi đỏ thương mại được quy định để bảo vệ loài.)
- We bought two pounds of fresh sockeye at the market. (Chúng tôi đã mua hai pound cá hồi đỏ tươi ở chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sockeye run": Chỉ đợt di cư hàng loạt của cá hồi đỏ từ biển ngược về các con sông để sinh sản.
- The annual sockeye run is a major event for both the ecosystem and local fishermen. (Đợt cá hồi đỏ di cư hàng năm là một sự kiện lớn đối với cả hệ sinh thái và ngư dân địa phương.)
"Sockeye salmon": Cụm từ đầy đủ và chính xác hơn để chỉ loài cá này, thường được dùng trong văn cảnh sinh học hoặc ẩm thực.
- Sockeye salmon is richer in flavor compared to other salmon types. (Cá hồi đỏ có hương vị đậm đà hơn so với các loại cá hồi khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Red salmon: Tên gọi khác phổ biến cho "sockeye", dựa vào màu sắc đặc trưng của thịt và cơ thể con cá trưởng thành trong mùa sinh sản.
- Blueback salmon: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn, đề cập đến màu lưng xanh của loài cá này khi ở ngoài biển.
Từ đồng nghĩa
- Red salmon: cá hồi đỏ.
- Blueback salmon: cá hồi lưng xanh.
danh từ
- (động vật học) cá hồi đỏ