soda fountain

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy pha nước soda: "soda fountain" chỉ một thiết bị hoặc máy móc dùng để pha chế phân phối nước soda (nước ga). Thiết bị này thường vòi để lấy nước soda có thể kết hợp với các loại siro, hương liệu.
    • Quầy pha chế soda kem: "soda fountain" cũng dùng để chỉ một quầy hàng hoặc khu vực trong cửa hàng (thường tiệm kem hoặc tiệm thuốc ) nơi người ta chuẩn bị phục vụ các món như kem, soda, sundae (kem phủ sốt).
dụ sử dụng
  • Nghĩa máy pha nước soda:

    • The old diner still has a vintage soda fountain that works perfectly. (Quán ăn vẫn còn một máy pha nước soda cổ điển hoạt động hoàn hảo.)
  • Nghĩa quầy pha chế:

    • At the soda fountain, you can order a chocolate sundae with whipped cream. (Tại quầy pha chế soda, bạn có thể gọi một ly kem sundae --la với kem tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soda fountain drink": đồ uống được pha chế từ máy soda, thường soda kết hợp với siro.

    • She ordered a cherry soda fountain drink. ( ấy gọi một ly đồ uống soda pha chế từ máy với hương anh đào.)
  • "soda fountain counter": quầy phục vụ chính nơi máy soda các loại kem.

    • The soda fountain counter was crowded with customers. (Quầy pha chế soda đông nghịt khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Soda (n): nước soda, nước ga.
    • I'll have a plain soda, please. (Làm ơn cho tôi một ly nước soda thường.)
  • Fountain (n): đài phun nước; nguồn nước.
    • The park has a beautiful fountain. (Công viên một đài phun nước đẹp.)
  • Soda jerk (n): người pha chế soda tại quầy (từ lóng).
    • The soda jerk made a perfect milkshake. (Người pha chế soda đã làm một ly sữa lắc hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Soda dispenser: máy phân phối nước soda.
  • Ice cream counter: quầy kem (khi quầy chủ yếu phục vụ kem).
  • Fountain service: dịch vụ pha chế soda kem.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "soda fountain". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ đi kèm:) - Work at a soda fountain: làm việc tại quầy pha chế soda. - He used to work at a soda fountain during high school. (Anh ấy từng làm việc tại quầy pha chế soda hồi trung học.)

  • Order from a soda fountain: gọi món từ quầy pha chế.
    • We ordered floats from the soda fountain. (Chúng tôi gọi kem nổi từ quầy pha chế soda.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "soda fountain". Tuy nhiên, có thể liên quan đến văn hóa Mỹ:) - "Soda fountain culture": văn hóa quầy soda (ám chỉ phong cách sống thập niên 1950 ở Mỹ, nơi quầy soda nơi gặp gỡ xã hội). - The movie depicts the soda fountain culture of the 1950s. (Bộ phim miêu tả văn hóa quầy soda của những năm 1950.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "soda fountain"

soda fountain
A young man enjoys a sundae at the old-fashioned soda fountain.