soda jerk
/'soudə'dʤə:k/ Cách viết khác : (soda_jerker) /'soudə'dʤə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bán hàng ở quầy nước giải khát có ga (soda fountain): Một nhân viên, thường là nam, pha chế và phục vụ đồ uống có ga, kem, và các món giải khát khác tại một quầy bar chuyên dụng trong cửa hàng kem hoặc hiệu thuốc, phổ biến ở Mỹ vào nửa đầu thế kỷ 20. Từ "jerk" ám chỉ động tác "giật" (jerk) cần gạt của máy pha soda.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather worked as a soda jerk during his college years. (Ông tôi từng làm nhân viên pha chế soda trong những năm học đại học.)
- The old-fashioned drugstore had a classic counter where a friendly soda jerk served milkshakes. (Tiệm thuốc tây kiểu cũ có một quầy bar cổ điển nơi một nhân viên pha chế soda thân thiện phục vụ sữa lắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Soda jerk" as a cultural icon: Từ này thường gợi lên hình ảnh văn hóa Mỹ thập niên 1950, gắn liền với thanh thiếu niên, xe hơi, và âm nhạc rock 'n' roll.
- The diner was decorated with vintage posters featuring a smiling soda jerk. (Quán ăn được trang trí bằng những áp phích cổ điển có hình một nhân viên pha chế soda tươi cười.)
Biến thể và từ gần giống
- Soda jerker (n): Cách viết/variant khác của "soda jerk", cùng nghĩa.
- He was known as the fastest soda jerker in town. (Anh ấy được biết đến là người pha chế soda nhanh nhất trong thị trấn.)
- Soda fountain (n): Quầy bar hoặc thiết bị chuyên dụng để pha chế và phục vụ đồ uống có ga, nơi "soda jerk" làm việc.
- Soda clerk (n): Một cách gọi ít phổ biến hơn, có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Fountain clerk: Nhân viên quầy nước giải khát.
- Soda fountain attendant: Nhân viên phục vụ tại quầy soda.
Lưu ý
- Từ này mang sắc thái cổ xưa (archaic) hoặc hoài niệm (nostalgic), vì nghề nghiệp này không còn phổ biến như trước. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn chương, phim ảnh, hoặc khi nói về lịch sử và văn hóa Mỹ.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người bán hàng ở quầy nước xô-đa