soda jerk

/'soudə'dʤə:k/ Cách viết khác : (soda_jerker) /'soudə'dʤə:k/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người bán hàngquầy nước -đa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "soda jerk"

soda jerk
A soda jerk scoops ice cream into a tall glass.