soda jerker
/'soudə'dʤə:k/ Cách viết khác : (soda_jerker) /'soudə'dʤə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bán hàng ở quầy nước xô-đa: Một nhân viên, thường làm việc trong tiệm kem hoặc quán ăn, có nhiệm vụ pha chế và phục vụ các loại nước giải khát có ga (như soda, nước trái cây có ga), kem soda, malt, và các món ăn nhẹ khác từ một quầy bar chuyên dụng gọi là "soda fountain". Thuật ngữ này phổ biến ở Mỹ vào nửa đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather worked as a soda jerker at a drugstore during his college years. (Ông tôi từng làm người bán hàng ở quầy nước xô-đa tại một hiệu thuốc trong những năm đại học.)
- The soda jerker skillfully prepared a chocolate malted milk for the customer. (Người bán hàng ở quầy nước xô-đa khéo léo pha chế một ly sữa lắc sô-cô-la cho vị khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "soda jerker" mang đậm tính lịch sử và văn hóa, gắn liền với hình ảnh của các tiệm kem và hiệu thuốc cổ điển ở Mỹ. Nó ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại do sự biến mất của các "soda fountain" truyền thống.
- Từ "jerker" trong cụm từ này bắt nguồn từ động tác "jerk" (giật mạnh) cần thiết để kéo cần bơm xi-rô hoặc soda từ các bình chứa dưới quầy.
Biến thể và từ gần giống
- Soda clerk (danh từ): Cách gọi khác, có nghĩa tương tự "soda jerker".
- Soda fountain (danh từ): Quầy bar chuyên dụng để pha chế và phục vụ đồ uống có ga, kem, và đồ ăn nhẹ.
- Fountain clerk (danh từ): Nhân viên làm việc tại quầy soda fountain.
Từ đồng nghĩa
- Soda clerk: Nhân viên quầy nước giải khát.
- Fountain server: Người phục vụ ở quầy nước.
- Counter person: Nhân viên phục vụ quầy (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Behind the soda fountain: Đằng sau quầy pha chế soda. Cụm từ này mô tả vị trí làm việc của một "soda jerker".
- He spent his summer afternoons behind the soda fountain. (Cậu ấy đã trải qua những buổi chiều hè đằng sau quầy pha chế soda.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người bán hàng ở quầy nước xô-đa