soda pop

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước ngọt ga: "soda pop" chỉ một loại đồ uống ngọt, chứa nước ga (carbonated water) hương liệu. Đây một thuật ngữ phổ biến ở Mỹ để chỉ các loại nước ngọt đóng chai hoặc đóng lon.
    • Đồ uống giải khát: Trong ngữ cảnh thông thường, "soda pop" cũng được dùng để chỉ bất kỳ loại nước ngọt ga nào, thường được bán trong các cửa hàng hoặc máy bán hàng tự động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a can of soda pop from the vending machine. (Tôi đã mua một lon nước ngọt ga từ máy bán hàng tự động.)
    • In New England, they call sodas tonics, but elsewhere it's known as soda pop. (Ở New England, họ gọi nước ngọt ga "tonics", nhưngnơi khác thì được gọi là "soda pop".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soda pop" thường được dùng trong văn nói hàng ngày, đặc biệt ở Mỹ, để phân biệt với các loại đồ uống ga khác như "soda water" (nước soda không đường) hoặc "tonic water" (nước tonic).
    • The kids love to drink soda pop at birthday parties. (Bọn trẻ thích uống nước ngọt ga trong các bữa tiệc sinh nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Soda (n): dạng rút gọn phổ biến của "soda pop".

    • Can I have a soda, please? (Cho tôi một lon nước ngọt ga, làm ơn?)
  • Pop (n): thuật ngữ khác cho "soda pop", thường dùngmột số vùng của Mỹ (như Trung Tây).

    • He asked for a bottle of pop at the store. (Anh ấy yêu cầu một chai nước ngọt ga ở cửa hàng.)
  • Tonic (n): từ địa phương dùngNew England để chỉ "soda pop".

    • In Massachusetts, they might say tonic instead of soda pop. (Ở Massachusetts, họ có thể nói "tonic" thay vì "soda pop".)
Từ đồng nghĩa
  • Carbonated soft drink: nước ngọt ga (thuật ngữ chính thức).
  • Fizzy drink: đồ uống ga (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Seltzer: nước ga (nhưng thường không đường hoặc hương liệu, khác với "soda pop").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "soda pop", nhưng có thể liên quan đến hành động uống:
    • Drink up: uống hết.
      • Drink up your soda pop before we leave. (Uống hết nước ngọt ga của con trước khi chúng ta đi nhé.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pop culture": văn hóa đại chúng (mặc dù chữ "pop", nhưng không liên quan trực tiếp đến "soda pop").
  • "Soda jerk": người pha chế nước ngọtquầy soda (một thuật ngữ lịch sử, liên quan đến việc phục vụ soda pop).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

soda pop
A child enjoys a cold soda pop on a sunny afternoon.