soda-water
/'soudə,wɔ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước giải khát có ga: Một loại nước uống không màu, có chứa khí carbon dioxide (CO₂) tạo ra bọt và cảm giác sủi tăm. Nó thường được dùng để uống trực tiếp hoặc pha chế với các loại nước trái cây, rượu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I ordered a glass of soda-water with a slice of lemon. (Tôi gọi một ly nước xô-đa với một lát chanh.)
- This cocktail is made with gin and soda-water. (Loại cocktail này được pha chế từ gin và nước xô-đa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sparkling water": Một thuật ngữ khác thường được dùng thay thế cho "soda-water", đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thương mại, để chỉ nước có ga tự nhiên hoặc được bổ sung khí.
- Some people prefer sparkling water to still water. (Một số người thích nước có ga hơn nước không ga.)
Biến thể và từ gần giống
- Soda (n): Từ viết tắt thông dụng trong giao tiếp hàng ngày cho "soda-water". Đôi khi cũng có thể chỉ chung các loại nước ngọt có ga.
- Two sodas, please. (Làm ơn cho hai lon nước ngọt có ga.)
- Carbonated water (n): Nước có ga, thuật ngữ mang tính mô tả chung hơn.
- Club soda (n): Một loại nước có ga tương tự, đôi khi có thêm một lượng nhỏ muối khoáng.
Từ đồng nghĩa
- Sparkling water: nước có ga.
- Fizzy water: nước sủi bọt (cách gọi thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "soda-water")