sodium

/'soudjəm/
Học thuật
Thân thiện
sodium

A scientist carefully adds a small piece of sodium to a beaker of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Natri: Một nguyên tố hóa học mềm, màu trắng bạc, thuộc nhóm kim loại kiềm, rất hoạt động ký hiệu Na, số nguyên tử 11. có mặt trong nhiều hợp chất tự nhiên, đặc biệt nước biển muối ăn (natri clorua).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Table salt is sodium chloride. (Muối ăn natri clorua.)
    • High sodium intake can lead to high blood pressure. (Việc hấp thụ natri cao có thể dẫn đến huyết áp cao.)
    • Sodium reacts violently with water. (Natri phản ứng mãnh liệt với nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sodium content": hàm lượng natri.
    • Check the sodium content on the nutrition label. (Hãy kiểm tra hàm lượng natri trên nhãn dinh dưỡng.)
  • "Sodium vapor lamp": đèn hơi natri.
    • Sodium vapor lamps are often used for street lighting. (Đèn hơi natri thường được dùng để chiếu sáng đường phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Sodium bicarbonate (n): natri bicarbonat (thuốc muối, baking soda).
    • Sodium bicarbonate is used in baking. (Natri bicarbonat được dùng trong làm bánh.)
  • Sodium hydroxide (n): natri hydroxit (xút ăn da).
    • Sodium hydroxide is a strong base. (Natri hydroxit một bazơ mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Na: Ký hiệu hóa học của natri, thường được dùng trong các phương trình công thức hóa học.
    • The chemical symbol for sodium is Na. (Ký hiệu hóa học của natri Na.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "sodium" danh từ, không phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sodium".)

sodium

A scientist carefully adds a small piece of sodium to a beaker of water.

danh từ
  1. (hoá học) Natri

Từ chứa "sodium"

Từ có nhắc đến "sodium"