sodoku

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bệnh chuột cắn: Một bệnh truyền nhiễm hiếm gặp do vi khuẩn Spirillum minus gây ra, lây sang người chủ yếu qua vết cắn hoặc vết xước từ loài gặm nhấm như chuột.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sodoku est une maladie rare transmise par les rongeurs. (Bệnh chuột cắnmột căn bệnh hiếm gặp lây truyền qua loài gặm nhấm.)
    • Après avoir été mordu par un rat, il a craint de contracter le sodoku. (Sau khi bị một con chuột cắn, anh ấy đã lo sợ mắc phải bệnh chuột cắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cas de sodoku": ca bệnh sodoku.

    • Les cas de sodoku sont extrêmement rares en Europe. (Các ca bệnh chuột cắn cực kỳ hiếm gặpchâu Âu.)
  • "symptômes du sodoku": các triệu chứng của bệnh sodoku.

    • La fièvre et une éruption cutanée sont des symptômes du sodoku. (Sốt phát bannhững triệu chứng của bệnh chuột cắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sodokique (adj): (thuộc về) bệnh sodoku.
    • Une infection sodokique. (Một nhiễm trùng thuộc bệnh chuột cắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fièvre par morsure de rat: Sốt do chuột cắn (cách gọi mô tả khác).
Lưu ý
  • Từ "sodoku" nàymột thuật ngữ y học, hoàn toàn khác với trò chơi ô số "Sudoku" nổi tiếng. Cần phân biệt hai khái niệm này.
danh từ giống đực
  1. (y học) bệnh chuột cắn

Từ gần giống