sodique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) natri: Từ dùng trong hóa học để mô tả các hợp chất, ion hoặc tính chất có liên quan đến nguyên tố natri (kí hiệu hóa học: Na).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le chlorure de sodium est un composé sodique. (Natri clorua là một hợp chất natri.)
- L'analyse a révélé une teneur sodique élevée dans l'échantillon d'eau. (Phân tích cho thấy hàm lượng natri cao trong mẫu nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Solution sodique": dung dịch natri, thường chỉ dung dịch chứa ion natri (Na⁺).
- Une solution sodique est utilisée dans cette expérience. (Một dung dịch natri được sử dụng trong thí nghiệm này.)
"Dérivé sodique": dẫn xuất natri, chỉ hợp chất hóa học có nguồn gốc từ hoặc chứa natri.
- Ce dérivé sodique est très réactif. (Dẫn xuất natri này rất dễ phản ứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sodium (danh từ): natri (nguyên tố hóa học).
- Hyposodique (tính từ): ít natri, hạ natri (dùng trong y học/ dinh dưỡng).
- Un régime hyposodique est recommandé pour certains patients. (Một chế độ ăn hạ natri được khuyến nghị cho một số bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Contenant du sodium: có chứa natri.
- Relatif au sodium: liên quan đến natri.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sodique" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, y học hoặc dinh dưỡng. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày thông thường.
- Trong nhãn thực phẩm, "teneur en sodium" (hàm lượng natri) phổ biến hơn "teneur sodique", mặc dù cả hai đều có nghĩa tương tự.
tính từ
- (hóa học) (thuộc) natri
- Sels sodiquesmuối natri