sodomie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thói lắp đít, thói kê giao: Chỉ một hành vi tình dục cụ thể, thường được hiểuquan hệ tình dục qua đường hậu môn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La sodomie est un sujet tabou dans certaines cultures. (Thói lắp đítmột chủ đề cấm kỵ trong một số nền văn hóa.)
    • L'accusation de sodomie était grave à cette époque. (Lời buộc tội về thói kê giaonghiêm trọng vào thời đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pratiquer la sodomie": thực hiện hành vi sodomie.
    • Les lois de certains pays interdisent de pratiquer la sodomie. (Luật pháp của một số quốc gia cấm thực hiện thói lắp đít.)
Biến thể từ gần giống
  • Sodomite (danh từ): người thực hiện hành vi sodomie.
    • Dans le texte ancien, les sodomites étaient condamnés. (Trong văn bản cổ, những kẻ kê giao bị lên án.)
Từ đồng nghĩa
  • Relations anales: quan hệ qua đường hậu môn.
danh từ giống cái
  1. thói lắp đít, thói kê giao

Từ có nhắc đến "sodomie"