sodomie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thói lắp đít, thói kê giao: Chỉ một hành vi tình dục cụ thể, thường được hiểu là quan hệ tình dục qua đường hậu môn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La sodomie est un sujet tabou dans certaines cultures. (Thói lắp đít là một chủ đề cấm kỵ trong một số nền văn hóa.)
- L'accusation de sodomie était grave à cette époque. (Lời buộc tội về thói kê giao là nghiêm trọng vào thời đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pratiquer la sodomie": thực hiện hành vi sodomie.
- Les lois de certains pays interdisent de pratiquer la sodomie. (Luật pháp của một số quốc gia cấm thực hiện thói lắp đít.)
Biến thể và từ gần giống
- Sodomite (danh từ): người thực hiện hành vi sodomie.
- Dans le texte ancien, les sodomites étaient condamnés. (Trong văn bản cổ, những kẻ kê giao bị lên án.)
Từ đồng nghĩa
- Relations anales: quan hệ qua đường hậu môn.
danh từ giống cái
- thói lắp đít, thói kê giao