sodomiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm hành vi đồng tính luyến ái qua đường hậu môn: Chỉ hành động quan hệ tình dục qua đường hậu môn, đặc biệt giữa hai người nam.
- Thực hiện hành vi tình dục phi tự nhiên: Trong cách dùng rộng hơn, có thể chỉ các hành vi tình dục được coi là không theo cách tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- L'accusé a admis avoir sodomisé la victime. (Bị cáo đã thừa nhận đã sodomiser nạn nhân.)
- Ce terme est souvent utilisé dans un contexte juridique ou médical. (Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc y tế.)
Lưu ý sử dụng
- Ngôn ngữ rất thô tục và xúc phạm: Từ này mang tính chất cực kỳ thô tục, xúc phạm và miệt thị. Tuyệt đối không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường.
- Ngữ cảnh hạn chế: Chỉ xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo y tế, hoặc với mục đích lăng mạ nghiêm trọng. Trong hầu hết các trường hợp, các thuật ngữ trung lập hơn được ưu tiên sử dụng.
Biến thể và từ liên quan
- Sodomie (danh từ): Hành vi sodomie; tội giao cấu đồng tính (theo luật cũ).
- Sodomite (danh từ): Người thực hiện hành vi sodomie (từ cổ, mang tính miệt thị).
Từ đồng nghĩa (cần thận trọng về sắc thái)
- Enculer (động từ, thô tục): Một từ lóng rất thô tục và xúc phạm khác với nghĩa tương tự.
- Avoir un rapport anal (cụm từ): Có quan hệ qua đường hậu môn (cách diễn đạt trung lập, mang tính mô tả y khoa).
nội động từ
- lắp đít, kê giao