sodomist

Định nghĩa

Danh từ: Người thực hành hành vi đồng tính luyến ái qua đường hậu môn (đặc biệt nam giới thực hiện hành vi này với nam giới khác).

dụ sử dụng
  • (Luật phápthế kỷ 19 trừng phạt những người bị buộc tội sodomist.)
  • (Các ghi chép lịch sử thường dùng thuật ngữ sodomist để mô tả những cá nhân tham gia vào hành vi đồng tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "sodomist" mang tính lịch sử pháp , thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc luật pháp cổ, hiện nay được coi lỗi thời hoặc mang tính kỳ thị.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này ít được sử dụng thường bị thay thế bằng các thuật ngữ trung tính hơn như "người đồng tính nam" hoặc "người thực hành hành vi tình dục qua đường hậu môn".
Biến thể từ gần giống
  • Sodomy (danh từ): Hành vi tình dục qua đường hậu môn.
    • Sodomy was historically criminalized in many countries. (Hành vi sodomy từng bị hình sự hóanhiều quốc gia.)
  • Sodomite (danh từ): Biến thể cổ của sodomist, cũng chỉ người thực hành hành vi này.
Từ đồng nghĩa
  • Người đồng tính nam (trong ngữ cảnh lịch sử): Một thuật ngữ hiện đại trung tính hơn để chỉ người xu hướng tình dục đồng giới nam.
  • Kẻ phạm tội sodomy (trong ngữ cảnh pháp ): Nhấn mạnh khía cạnh pháp của hành vi.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sodomist".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.

Từ gần giống