soft pedal

/'sɔft'pedl/
danh từ
  1. (âm nhạc) bàn đạp (pianô...)
động từ
  1. (âm nhạc) ấn bàn đạp
  2. (thông tục) làm dịu bớt, làm nhẹ bớt; làm cho bớt cường điệu
soft pedal
The pianist presses the soft pedal to create a gentle melody.