soft rot
Định nghĩa
Danh từ: - Sự thối mềm: "soft rot" là một dạng thối rữa mềm, nhão hoặc nhầy nhụa ở thực vật, gây ra bởi vi khuẩn hoặc nấm. Bệnh này thường làm cho các mô thực vật (như thân, lá, rễ hoặc quả) trở nên mềm, chảy nước và có mùi hôi.
Ví dụ sử dụng
- (Những củ khoai tây bị ảnh hưởng bởi bệnh thối mềm và biến thành một đống nhão, bốc mùi hôi thối.)
- (Bệnh thối mềm có thể lây lan nhanh trong điều kiện ẩm ướt, gây hại cho toàn bộ mùa màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be affected by soft rot": bị nhiễm bệnh thối mềm.
- The carrots were affected by soft rot after heavy rains. (Củ cà rốt bị nhiễm bệnh thối mềm sau những trận mưa lớn.)
"soft rot bacteria/fungi": vi khuẩn/nấm gây bệnh thối mềm.
- Erwinia carotovora is a common soft rot bacteria. (Erwinia carotovora là một loại vi khuẩn gây bệnh thối mềm phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Soft-rot (adj): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh thối mềm.
- Soft-rot symptoms include water-soaked lesions. (Các triệu chứng của bệnh thối mềm bao gồm các vết thương ngấm nước.)
Từ đồng nghĩa
- Mushy decay: thối rữa mềm nhão.
- Slimy rot: thối nhầy nhụa.
- Bacterial soft rot: thối mềm do vi khuẩn (một thuật ngữ cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- Rot away (thối rữa hoàn toàn): The fruit rotted away due to soft rot. (Quả thối rữa hoàn toàn do bệnh thối mềm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "soft rot".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống