soft-headed
/'sɔft'hedid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khờ khạo, ngờ nghệch: Chỉ một người thiếu sự suy nghĩ sâu sắc, thông minh hoặc sáng suốt; dễ bị lừa gạt hoặc có những ý tưởng ngây thơ, không thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is too soft-headed to see through their lies. (Anh ta quá khờ khạo để nhìn thấu những lời nói dối của họ.)
- Her soft-headed ideas about the economy were quickly dismissed by experts. (Những ý tưởng ngờ nghệch của cô ấy về nền kinh tế đã nhanh chóng bị các chuyên gia bác bỏ.)
- Don't be so soft-headed; that investment scheme is clearly a scam. (Đừng có ngờ nghệch thế; kế hoạch đầu tư đó rõ ràng là một trò lừa đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"soft-headed idealism": chủ nghĩa lý tưởng ngây thơ, thiếu thực tế.
- His soft-headed idealism was no match for the harsh realities of politics. (Chủ nghĩa lý tưởng ngây thơ của anh ta không thể đối mặt với thực tế khắc nghiệt của chính trị.)
"soft-headed approach": cách tiếp cận thiếu suy xét, khờ dại.
- The company failed due to the CEO's soft-headed approach to management. (Công ty đã thất bại do cách tiếp cận quản lý thiếu suy xét của CEO.)
Biến thể và từ gần giống
- Softhead (danh từ, ít dùng): người khờ khạo, người ngờ nghệch.
- Soft-hearted (tính từ): mềm lòng, nhân từ, dễ cảm thông (khác nghĩa với "soft-headed").
Từ đồng nghĩa
- Foolish: ngu ngốc, dại dột.
- Naive: ngây thơ, cả tin.
- Simple-minded: đầu óc đơn giản, chất phác (đôi khi mang nghĩa tiêu cực).
- Unwise: không khôn ngoan.
Từ trái nghĩa
- Sharp-witted: nhanh trí, sắc sảo.
- Astute: tinh anh, sắc sảo.
- Shrewd: khôn ngoan, sắc sảo (trong kinh doanh, đánh giá).
- Sagacious: thông thái, sáng suốt.
tính từ
- khờ khạo, ngờ nghệch