soft-hearted
/'sɔft'hɑ:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ thương cảm, đa cảm: Chỉ một người dễ bị cảm động, dễ rung động trước nỗi buồn, khó khăn của người khác.
- Từ tâm, nhân hậu: Chỉ một người có lòng trắc ẩn, tốt bụng và thường muốn giúp đỡ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is too soft-hearted to say no to anyone in need. (Cô ấy quá đa cảm để từ chối bất kỳ ai đang cần giúp đỡ.)
- My soft-hearted father always gives money to street beggars. (Người cha từ tâm của tôi luôn cho tiền những người ăn xin trên phố.)
- Don't be so soft-hearted; sometimes people need to learn from their own mistakes. (Đừng có nhân hậu quá; đôi khi mọi người cần phải học từ chính sai lầm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a soft heart": có một trái tim mềm yếu, dễ cảm thông.
- Despite his tough appearance, he has a soft heart. (Bất chấp vẻ ngoài cứng rắn, anh ấy có một trái tim dễ cảm thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Soft-heartedness (danh từ): lòng thương cảm, tính đa cảm.
- Her soft-heartedness is both her strength and her weakness. (Lòng thương cảm của cô ấy vừa là điểm mạnh vừa là điểm yếu.)
Từ đồng nghĩa
- Compassionate: giàu lòng trắc ẩn.
- Tender-hearted: có trái tim dịu dàng, mềm yếu.
- Kind-hearted: tốt bụng.
Từ trái nghĩa
- Hard-hearted: chai sạn, vô cảm.
- Cold-hearted: lạnh lùng, nhẫn tâm.
- Unsympathetic: không thông cảm.
Thành ngữ liên quan
- A soft touch: (thành ngữ, thường dùng) chỉ một người dễ bị thuyết phục để cho vay tiền hoặc giúp đỡ, do tính nhân hậu của họ.
- He's known as a soft touch among his friends because he's so soft-hearted. (Anh ấy được bạn bè biết đến là người dễ bị nài nỉ vì anh ấy quá nhân hậu.)
tính từ
- dễ thương cảm, đa cảm; từ tâm