soft-soap

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nịnh hót, tâng bốc: "soft-soap" có nghĩa dùng lời nói ngọt ngào, tâng bốc để thuyết phục hoặc tác động đến ai đó, thường nhằm đạt được mục đích cá nhân.
    • Dỗ dành bằng lời ngon ngọt: Hành động này thường mang tính giả tạo hoặc chủ đích.
dụ sử dụng
  • (Anh ta cố nịnh hót sếp để được tăng lương.)
  • ( ấy dỗ dành bạn mình bằng lời ngon ngọt để mượn tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to soft-soap someone into doing something": thuyết phục ai đó làm gì bằng lời nịnh hót.
    • The salesman soft-soaped the customer into buying an expensive product. (Người bán hàng đã nịnh hót khách hàng để mua một sản phẩm đắt tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Soft-soap (danh từ): lời nịnh hót, lời tâng bốc.

    • Don't believe his soft-soap; he just wants a favor. (Đừng tin lời nịnh hót của anh ta; anh ta chỉ muốn xin ân huệ thôi.)
  • Soap (danh từ): phòng (nghĩa đen), không liên quan trực tiếp đến nghĩa bóng.

Từ đồng nghĩa
  • Flatter: tâng bốc, nịnh hót.
  • Butter up: nịnh nọt, xoa dịu bằng lời ngọt ngào.
  • Sweet-talk: nói ngọt, dỗ dành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Soft-soap up: nịnh hót một cách quá mức.
    • He always soft-soaps up his teacher before exams. (Anh ta luôn nịnh hót giáo viên quá mức trước kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
  • To soft-soap someone: nịnh hót ai đó.
    • She soft-soaped her way into the exclusive party. ( ta nịnh hót để vào được bữa tiệc độc quyền.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "soft-soap"

soft-soap
The salesman tried to soft-soap the customer with compliments.