softener

/'sɔfnə/
Học thuật
Thân thiện
softener

She adds a capful of fabric softener to the washing machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất làm mềm, thuốc làm mềm: Một chất được thêm vào một vật liệu khác để làm cho mềm hơn, bớt cứng hơn hoặc dễ uốn hơn.
    • Máy làm mềm nước: Một thiết bị được sử dụng để loại bỏ các khoáng chất (như canxi magiê) ra khỏi nước, làm cho nước "mềm" hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fabric softener makes your clothes feel softer and smell fresh. (Nước xả vải làm cho quần áo của bạn cảm thấy mềm mại hơn mùi thơm.)
    • We installed a water softener to reduce the limescale in the pipes. (Chúng tôi đã lắp đặt một máy làm mềm nước để giảm cặn vôi trong các đường ống.)
    • This chemical acts as a softener for the leather. (Hóa chất này đóng vai trò chất làm mềm cho da thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conditioner vs. Softener": Trong ngữ cảnh chăm sóc tóc, "conditioner" thường dùng cho tóc, trong khi "softener" có thể dùng cho vải hoặc da. Tuy nhiên, đôi khi "hair softener" cũng được dùng để chỉ sản phẩm làm mềm tóc.
  • "Soil softener": Chất cải tạo đất, giúp đất tơi xốp mềm hơn.
    • Adding organic matter is a natural soil softener. (Thêm chất hữu cơ một cách làm mềm đất tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Soften (động từ): làm mềm, làm dịu đi.
    • Soak the beans to soften them before cooking. (Ngâm đậu để làm mềm chúng trước khi nấu.)
  • Softening (danh động từ/ danh từ): quá trình làm mềm.
    • The softening of the butter makes it easier to mix. (Việc làm mềm giúp trộn dễ dàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Conditioner (cho vải, tóc): chất dưỡng, chất làm mềm.
  • Emollient (thường trong mỹ phẩm, y học): chất làm mềm, dịu da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "softener" đây danh từ. Các cụm động từ liên quan thường dùng với gốc động từ "soften".) - Soften up: (1) Làm cho ai đó trở nên ít nghiêm khắc hoặc dễ thuyết phục hơn. (2) Làm mềm vật đó. - He tried to soften up his boss before asking for a raise. (Anh ấy cố gắng làm dịu lòng sếp trước khi xin tăng lương.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "softener".)

softener

She adds a capful of fabric softener to the washing machine.

danh từ
  1. thuốc làm mềm, chất làm mềm
  2. máy khử muối khoáng (của nước)