softheaded
Định nghĩa
Tính từ: - Khờ dại, ngu ngốc: "softheaded" mô tả một người thiếu suy nghĩ thấu đáo, hành động hoặc ý tưởng tỏ ra ngớ ngẩn, không có cơ sở thực tế. Từ này thường mang ý chỉ trích nhẹ nhàng hoặc mỉa mai. - Thiếu thực tế: Chỉ những kế hoạch, đề xuất hoặc quan điểm không khả thi, phi lý.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta có một kế hoạch khờ dại là xây tàu vũ trụ trong sân sau nhà.)
- (Ý tưởng thiếu thực tế của cô ấy về việc nghỉ việc để đi du lịch vòng quanh thế giới mà không có tiền tiết kiệm đã khiến gia đình cô lo lắng.)
- (Đừng nghe lời khuyên ngu ngốc của anh ta; nó sẽ chỉ dẫn đến rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "softheaded scheme": âm mưu/mưu kế ngu ngốc.
- The politician's softheaded scheme to fix the economy was ridiculed by experts. (Mưu kế ngu ngốc của chính trị gia nhằm sửa chữa nền kinh tế đã bị các chuyên gia chế nhạo.)
- "softheaded optimism": lạc quan mù quáng, thiếu thực tế.
- His softheaded optimism made him believe he could win the lottery every week. (Sự lạc quan mù quáng của anh ta khiến anh ta tin rằng mình có thể trúng số mỗi tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Soft-headed (adj): cách viết khác, cùng nghĩa.
- Softhead (n): người khờ dại (hiếm dùng).
- Soft-hearted (adj): mềm lòng, dễ cảm thông (không phải từ đồng nghĩa, cần phân biệt).
- She is too soft-hearted to fire anyone. (Cô ấy quá mềm lòng để sa thải ai đó.)
Từ đồng nghĩa
- Foolish: ngu xuẩn.
- Silly: ngốc nghếch.
- Absurd: vô lý, phi lý.
- Unrealistic: thiếu thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "softheaded". Tuy nhiên, có thể sử dụng: - Act softheaded: hành động khờ dại. - He acted softheaded by investing all his money in a scam. (Anh ta hành động khờ dại khi đầu tư toàn bộ tiền vào một vụ lừa đảo.)
Thành ngữ liên quan
- Not have a prayer: không có cơ hội thành công (tương tự nghĩa "softheaded" khi chỉ kế hoạch vô ích).
- His proposal doesn't have a prayer of working. (Đề xuất của anh ta không có cơ hội thành công.)