softly
Trạng từ (Adverb):
- Một cách nhẹ nhàng, êm ái: Chỉ hành động được thực hiện với lực nhẹ, không mạnh mẽ hoặc thô bạo.
- Một cách dịu dàng, dễ chịu: Diễn tả cách thức làm cho người khác cảm thấy thoải mái, dễ chịu về mặt cảm xúc hoặc giác quan.
- Với âm lượng thấp, nhỏ nhẹ: Chỉ việc nói, hát hoặc phát ra âm thanh ở mức độ không ồn ào.
Một cách nhẹ nhàng:
- She kissed him softly on the forehead. (Cô ấy hôn nhẹ lên trán anh ấy.)
- He placed the vase softly on the table. (Anh ấy đặt chiếc bình một cách nhẹ nhàng lên bàn.)
Một cách dịu dàng, dễ chịu:
- She smiled softly at the baby. (Cô ấy mỉm cười dịu dàng với em bé.)
- The music played softly in the background. (Nhạc phát nhẹ nhàng trong nền.)
Với âm lượng thấp:
- Speak softly but carry a big stick. (Nói nhỏ nhẹ nhưng mang theo cây gậy lớn - thành ngữ.)
- The radio was playing softly. (Đài phát thanh đang phát với âm lượng nhỏ.)
Trong âm nhạc: "softly" được dùng như một hướng dẫn kỹ thuật, yêu cầu chơi nhạc cụ một cách nhẹ nhàng, không mạnh.
- The conductor instructed the orchestra to play softly. (Nhạc trưởng yêu cầu dàn nhạc chơi nhẹ nhàng.)
Kết hợp với "walk": "walk softly" có nghĩa là bước đi nhẹ nhàng, không gây tiếng động.
- He walked softly to avoid waking the baby. (Anh ấy bước đi nhẹ nhàng để tránh đánh thức em bé.)
Soft (adj): mềm, nhẹ, dịu.
- The pillow is very soft. (Chiếc gối rất mềm.)
Soften (v): làm mềm, làm dịu.
- She softened her voice when talking to the child. (Cô ấy làm dịu giọng khi nói chuyện với đứa trẻ.)
Softness (n): sự mềm mại, sự nhẹ nhàng.
- The softness of her touch was comforting. (Sự nhẹ nhàng trong cái chạm của cô ấy thật dễ chịu.)
Gently: một cách nhẹ nhàng, dịu dàng.
- He spoke gently to the frightened animal. (Anh ấy nói nhẹ nhàng với con vật đang sợ hãi.)
Quietly: một cách yên lặng, nhỏ nhẹ.
- She whispered quietly to her friend. (Cô ấy thì thầm nhỏ nhẹ với bạn mình.)
Lightly: một cách nhẹ nhàng, không mạnh.
- He tapped her lightly on the shoulder. (Anh ấy vỗ nhẹ vào vai cô ấy.)
Speak softly: nói nhỏ nhẹ, nói dịu dàng.
- The teacher spoke softly to calm the students. (Giáo viên nói nhỏ nhẹ để làm dịu học sinh.)
Walk softly: bước đi nhẹ nhàng.
- Walk softly on the floor to avoid creaking. (Bước đi nhẹ nhàng trên sàn để tránh tiếng kêu cót két.)
Speak softly and carry a big stick: Nói nhỏ nhẹ nhưng có uy lực (thành ngữ chính trị, ám chỉ việc đàm phán hòa bình nhưng có sức mạnh quân sự hậu thuẫn).
- The president's foreign policy was to speak softly and carry a big stick. (Chính sách đối ngoại của tổng thống là nói nhỏ nhẹ nhưng có uy lực.)
Softly, softly approach: Phương pháp từ từ, thận trọng.
- They used a softly, softly approach to negotiate the deal. (Họ sử dụng phương pháp từ từ, thận trọng để đàm phán thỏa thuận.)