softly

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb):

  1. Một cách nhẹ nhàng, êm ái: Chỉ hành động được thực hiện với lực nhẹ, không mạnh mẽ hoặc thô bạo.
  2. Một cách dịu dàng, dễ chịu: Diễn tả cách thức làm cho người khác cảm thấy thoải mái, dễ chịu về mặt cảm xúc hoặc giác quan.
  3. Với âm lượng thấp, nhỏ nhẹ: Chỉ việc nói, hát hoặc phát ra âm thanhmức độ không ồn ào.
dụ sử dụng
  • Một cách nhẹ nhàng:

    • She kissed him softly on the forehead. ( ấy hôn nhẹ lên trán anh ấy.)
    • He placed the vase softly on the table. (Anh ấy đặt chiếc bình một cách nhẹ nhàng lên bàn.)
  • Một cách dịu dàng, dễ chịu:

    • She smiled softly at the baby. ( ấy mỉm cười dịu dàng với em bé.)
    • The music played softly in the background. (Nhạc phát nhẹ nhàng trong nền.)
  • Với âm lượng thấp:

    • Speak softly but carry a big stick. (Nói nhỏ nhẹ nhưng mang theo cây gậy lớn - thành ngữ.)
    • The radio was playing softly. (Đài phát thanh đang phát với âm lượng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong âm nhạc: "softly" được dùng như một hướng dẫn kỹ thuật, yêu cầu chơi nhạc cụ một cách nhẹ nhàng, không mạnh.

    • The conductor instructed the orchestra to play softly. (Nhạc trưởng yêu cầu dàn nhạc chơi nhẹ nhàng.)
  • Kết hợp với "walk": "walk softly" có nghĩa bước đi nhẹ nhàng, không gây tiếng động.

    • He walked softly to avoid waking the baby. (Anh ấy bước đi nhẹ nhàng để tránh đánh thức em bé.)
Biến thể từ gần giống
  • Soft (adj): mềm, nhẹ, dịu.

    • The pillow is very soft. (Chiếc gối rất mềm.)
  • Soften (v): làm mềm, làm dịu.

    • She softened her voice when talking to the child. ( ấy làm dịu giọng khi nói chuyện với đứa trẻ.)
  • Softness (n): sự mềm mại, sự nhẹ nhàng.

    • The softness of her touch was comforting. (Sự nhẹ nhàng trong cái chạm của ấy thật dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Gently: một cách nhẹ nhàng, dịu dàng.

    • He spoke gently to the frightened animal. (Anh ấy nói nhẹ nhàng với con vật đang sợ hãi.)
  • Quietly: một cách yên lặng, nhỏ nhẹ.

    • She whispered quietly to her friend. ( ấy thì thầm nhỏ nhẹ với bạn mình.)
  • Lightly: một cách nhẹ nhàng, không mạnh.

    • He tapped her lightly on the shoulder. (Anh ấy vỗ nhẹ vào vai ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speak softly: nói nhỏ nhẹ, nói dịu dàng.

    • The teacher spoke softly to calm the students. (Giáo viên nói nhỏ nhẹ để làm dịu học sinh.)
  • Walk softly: bước đi nhẹ nhàng.

    • Walk softly on the floor to avoid creaking. (Bước đi nhẹ nhàng trên sàn để tránh tiếng kêu cót két.)
Thành ngữ liên quan
  • Speak softly and carry a big stick: Nói nhỏ nhẹ nhưng uy lực (thành ngữ chính trị, ám chỉ việc đàm phán hòa bình nhưng sức mạnh quân sự hậu thuẫn).

    • The president's foreign policy was to speak softly and carry a big stick. (Chính sách đối ngoại của tổng thống nói nhỏ nhẹ nhưng uy lực.)
  • Softly, softly approach: Phương pháp từ từ, thận trọng.

    • They used a softly, softly approach to negotiate the deal. (Họ sử dụng phương pháp từ từ, thận trọng để đàm phán thỏa thuận.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "softly"

Từ có nhắc đến "softly"

softly
She spoke softly to the sleeping baby.