swiftly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách nhanh chóng, mau lẹ, tức thì. "Swiftly" mô tả hành động diễn ra với tốc độ cao, không chậm trễ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy di chuyển nhanh chóng qua đám đông.)
- (Vấn đề đã được giải quyết mau lẹ bởi đội nhóm.)
- (Anh ấy vội vàng xin lỗi vì lỗi lầm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Swiftly" + động từ: thường đứng trước hoặc sau động từ chính để nhấn mạnh tốc độ.
- The government swiftly responded to the crisis. (Chính phủ đã phản ứng nhanh chóng trước cuộc khủng hoảng.)
- "Swiftly" trong văn viết trang trọng: thường dùng trong báo cáo, tin tức, hoặc văn học để tăng tính kịch tính.
- Time passes swiftly when you're having fun. (Thời gian trôi qua nhanh chóng khi bạn đang vui vẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Swift (tính từ): nhanh, mau lẹ.
- The swift runner won the race. (Vận động viên chạy nhanh đã thắng cuộc đua.)
- Swiftness (danh từ): sự nhanh chóng, tốc độ.
- The swiftness of her decision surprised everyone. (Sự nhanh chóng trong quyết định của cô ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Quickly: nhanh chóng (thông dụng nhất).
- Rapidly: một cách nhanh chóng (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học).
- Promptly: ngay lập tức, kịp thời (nhấn mạnh sự không chậm trễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Move swiftly: di chuyển nhanh chóng.
- The soldiers moved swiftly through the forest. (Những người lính di chuyển nhanh chóng xuyên qua khu rừng.)
- Act swiftly: hành động mau lẹ.
- We must act swiftly to prevent the disaster. (Chúng ta phải hành động mau lẹ để ngăn chặn thảm họa.)
Thành ngữ liên quan
- Swiftly as the wind: nhanh như gió.
- He ran swiftly as the wind to catch the bus. (Anh ấy chạy nhanh như gió để bắt kịp xe buýt.)