sogginess

/'sɔginis/
Học thuật
Thân thiện
sogginess

The bread's sogginess made it unpleasantly mushy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng đẫm nước, sự sũng nước: Trạng thái của một vật bị thấm đẫm chứa nhiều nước hoặc chất lỏng, thường do bị ngâm hoặc tiếp xúc lâu với nước.
    • Tình trạng ẩm ướt, ẩm thấp: Trạng thái chứa nhiều hơi ẩm, không khô ráo.
    • Tình trạng ỉu, mềm nhũn (của thực phẩm): Đặc biệt dùng để mô tả trạng thái của bánh mì hoặc đồ ăn bị mất độ giòn, trở nên mềm dai do hút ẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sogginess of the ground made it difficult to walk after the heavy rain. (Tình trạng sũng nước của mặt đất khiến việc đi lại trở nên khó khăn sau cơn mưa lớn.)
    • I dislike the sogginess of the cereal when it sits in milk for too long. (Tôi không thích tình trạng ỉu của ngũ cốc khi ngâm trong sữa quá lâu.)
    • The sogginess of the bread ruined the sandwich. (Tình trạng mềm nhũn của bánh mì đã làm hỏng chiếc bánh sandwich.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to combat sogginess": chống lại tình trạng ẩm ướt/ỉu.
    • A layer of lettuce can help combat the sogginess of a burger. (Một lớp rau diếp có thể giúp chống lại tình trạng ỉu của bánh burger.)
  • "a sense of sogginess": cảm giác ẩm ướt, ỉu.
    • The air had a distinct sense of sogginess after the storm. (Không khí một cảm giác ẩm ướt rõ rệt sau cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Soggy (tính từ): đẫm nước, sũng nước, ỉu.
    • The soggy newspaper was unreadable. (Tờ báo sũng nước không thể đọc được.)
  • Soggily (trạng từ): một cách ẩm ướt, ỉu.
    • The cake fell soggily onto the plate. (Chiếc bánh rơi ỉu xuống đĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Wetness: sự ướt, độ ẩm ướt.
  • Dampness: sự ẩm ướt, hơi ẩm.
  • Soddenness: tình trạng thấm đẫm nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verbs trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ 'soggy').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'sogginess').

sogginess

The bread's sogginess made it unpleasantly mushy.

danh từ
  1. sự đẫm nước, sự sũng nước; sự ẩm ướt
  2. sự ỉu, sự mềm (bánh mì)