soi-disant

/'swɑ:di'zỴ:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
soi-disant

Il a refusé l'invitation, soi-disant parce qu'il était malade.

Định nghĩa
  1. Tính từ (không đổi):

    • Gọi là, tự xưng: Dùng để chỉ một người, một vật hoặc một đặc tính được gán cho một danh hiệu, tên gọi hoặc phẩm chất người nói tỏ ý nghi ngờ, hoài nghi hoặc không công nhận tính xác thực của . Từ này thường mang sắc thái mỉa mai, châm biếm.
  2. Phó từ:

    • Mượn tiếng là, nói là, viện cớ: Dùng để giới thiệu một lý do, mục đích hoặc lời giải thích được đưa ra, nhưng người nói không tin hoặc cho rằng đó chỉcái cớ, không phải lý do thực sự.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le soi-disant expert n'a pas pu répondre à une simple question. (Vị gọi là chuyên gia ấy đã không thể trả lời một câu hỏi đơn giản.)
    • Ils habitent dans un soi-disant palais. (Họ sống trong một cái gọi là cung điện.)
  • Phó từ:

    • Elle est partie, soi-disant pour acheter du pain. ( ấy đã đi, nói là để mua bánh mì.)
    • Il a refusé l'invitation, soi-disant parce qu'il était fatigué. (Anh ta từ chối lời mời, viện cớ mệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soi-disant" thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc báo chí, đặc biệt khi người viết muốn bày tỏ thái độ hoài nghi, phê phán một cách tinh tế.
    • Le soi-disant sauveur de la nation n'a fait qu'aggraver la crise. (Kẻ tự xưng cứu tinh của dân tộc ấy chỉ làm cho cuộc khủng hoảng thêm trầm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prétendu, e (adj): được cho là, bịa ra. Có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào tính chất giả tạo, không thật.

    • un prétendu ami (một người bạn được cho là / giả vờbạn)
  • Supposé, e (adj): được cho là, được giả định là. Mang tính trung lập hơn, ít sắc thái mỉa mai hơn "soi-disant".

    • le supposé coupable (kẻ bị tình nghi / được cho là thủ phạm)
Từ đồng nghĩa
  • Prétendument (phó từ): một cách được cho là, viện cớ là.
  • Apparemment (phó từ): hình như, có vẻ như. (Mang tính trung lập, ít hoài nghi hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Un soi-disant (danh từ, ít dùng): một kẻ tự xưng.
    • C'est un soi-disant qui prétend tout savoir. (Hắnmột kẻ tự xưng luôn cho rằng mình biết tất cả.)
soi-disant

Il a refusé l'invitation, soi-disant parce qu'il était malade.

tính từ (không đổi)
  1. gọi là
    • La soi-disant indépendance de ce fantoche
      cái gọi là độc lập của tên bù nhìn ấy
phó ngữ
  1. mượn tiếng là, nói là
    • Il est venu à Hanoï, soi-disant pour affaires
      anh ta đến Nội nói là việc