soi-disant

/'swɑ:di'zỴ:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
soi-disant

The soi-disant expert gave a lecture on ancient history.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự nhận, tự xưng, tự gọi là: Dùng để mô tả một người hoặc một thứ tự phong cho mình một danh hiệu, địa vị hoặc phẩm chất không sự công nhận chính thức hoặc có thể không xác thực. Từ này thường mang sắc thái hoài nghi hoặc mỉa mai.
    • Gọi là, được cho : Chỉ một điều đó được gọi bằng một cái tên cụ thể, nhưng danh xưng đó có thể không phản ánh đúng thực tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soi-disant expert had no formal training in the field. (Vị tự xưng chuyên gia đó không hề đào tạo chính quy trong lĩnh vực này.)
    • We were not impressed by the soi-disant luxury of the hotel. (Chúng tôi không ấn tượng bởi sự xa xỉ được cho của khách sạn.)
    • He introduced himself as a soi-disant philosopher. (Anh ta tự giới thiệu mình một triết gia tự phong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn phong trang trọng hoặc phê bình: "Soi-disant" thường được sử dụng trong văn viết học thuật, báo chí phê bình hoặc văn phong trang trọng để chỉ trích một cách tinh tế sự tự phong hoặc danh hiệu không chính đáng.
    • The article criticized the soi-disant reforms of the government. (Bài báo chỉ trích những cải cách gọi là của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-styled (adj): tự phong, tự xưng. (Từ đồng nghĩa gần nhất trong tiếng Anh).
  • Self-proclaimed (adj): tự tuyên bố.
  • Would-be (adj): muốn trở thành, tự cho .
  • Pretended (adj): giả vờ, tự nhận.
Từ đồng nghĩa
  • Self-styled: tự xưng.
  • Self-proclaimed: tự tuyên bố.
  • Alleged: được cho (có thể hàm ý nghi ngờ).
  • Pretended: giả vờ, tự nhận.
  • So-called: cái gọi là (thường mang nghĩa tiêu cực).
Lưu ý sử dụng
  • Nguồn gốc: "Soi-disant" một từ mượn từ tiếng Pháp, nghĩa đen "tự nói về mình".
  • Sắc thái: Từ này hầu như luôn mang sắc thái hoài nghi, châm biếm hoặc không công nhận. hiếm khi được dùng theo nghĩa trung lập.
  • Văn phong: Đây một từ văn phong trang trọng hơi cổ điển, thường xuất hiện trong văn viết hơn văn nói thông thường.
soi-disant

The soi-disant expert gave a lecture on ancient history.

tính từ
  1. tự nhận, tự xưng, tự gọi là; gọi là

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự