soiffard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người nghiện rượu, ma men: Từ này chỉ một người đàn ông thường xuyên uống rượu quá mức, một người nghiện rượu. Đây là cách dùng thân mật, không trang trọng.
- Tính từ:
- Nghiện rượu, hay uống rượu: Dùng để mô tả một người (thường là nam) có thói quen uống nhiều rượu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vieux soiffard du quartier raconte toujours des histoires. (Ông ma men già trong khu phố lúc nào cũng kể chuyện.)
- Il ne faut pas devenir un soiffard. (Không nên trở thành một kẻ nghiện rượu.)
- Tính từ:
- C'est un homme soiffard. (Ông ta là một người đàn ông nghiện rượu.)
- Il est connu pour être soiffard. (Anh ta nổi tiếng là một tay ma men.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái thân mật, đôi khi có thể hơi miệt thị. Nó thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng.
- "Un vieux soiffard": Một tay ma men già, một người đàn ông lớn tuổi nghiện rượu.
- Personne ne prête attention aux divagations du vieux soiffard. (Chẳng ai để ý đến những lời nói nhảm của ông ma men già đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Soiffarde (danh từ giống cái): Người phụ nữ nghiện rượu.
- Elle est devenue une soiffarde après ces tragédies. (Bà ấy đã trở thành một người đàn bà nghiện rượu sau những bi kịch đó.)
- Soûlard (danh từ/ tính từ): Đồng nghĩa thông tục khác của "soiffard".
- Alcoolique (danh từ/ tính từ): Người nghiện rượu, nghiện rượu. Từ này mang tính chất y học hoặc trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Ivrogne (danh từ/ tính từ): Người say rượu, kẻ nghiện rượu.
- Buveur invétéré (cụm danh từ): Người uống rượu kinh niên.
- Poivrot (danh từ, rất thông tục): Thằng say, thằng nghiện rượu.
Thành ngữ liên quan
- Être soiffard comme un trou (thành ngữ thông tục): Nghiện rượu vô cùng, uống rượu như hũ chìm.
- Depuis qu'il a pris sa retraite, il est soiffard comme un trou. (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ta nghiện rượu như hũ chìm.)
danh từ giống đực; tính từ
- (thân mật) ma men