soigneusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách cẩn thận, một cách kỹ lưỡng: "soigneusement" diễn tả cách thức thực hiện một hành động với sự chú ý cao độ, tỉ mỉ và không bỏ qua chi tiết nào.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a nettoyé la voiture soigneusement. (Anh ấy đã rửa xe ô tô một cách cẩn thận.)
- Lisez soigneusement les instructions avant de commencer. (Hãy đọc kỹ lưỡng hướng dẫn trước khi bắt đầu.)
- Elle a emballé le cadeau soigneusement. (Cô ấy đã gói món quà một cách tỉ mỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "examiner/étudier soigneusement": xem xét/nghiên cứu kỹ lưỡng.
- Le médecin a examiné soigneusement le patient. (Bác sĩ đã khám kỹ lưỡng cho bệnh nhân.)
- "préparer soigneusement": chuẩn bị cẩn thận.
- Le chef prépare soigneusement chaque plat. (Đầu bếp chuẩn bị cẩn thận từng món ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Soigné, soignée (tính từ): được chăm sóc kỹ, gọn gàng, chỉn chu.
- Une tenue soignée. (Một bộ trang phục chỉn chu.)
- Soin (danh từ): sự chăm sóc, sự cẩn thận.
- Apporter un grand soin à son travail. (Dành nhiều sự cẩn thận cho công việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Avec soin: với sự cẩn thận.
- Méticuleusement: một cách tỉ mỉ, kỹ tính.
- Précautionneusement: một cách thận trọng.
Từ trái nghĩa
- Négligemment: một cách cẩu thả, qua loa.
- Vite fait: làm nhanh, làm qua loa.
phó từ
- cẩn thận, kỹ
- Préparer soigneusement la leçonsoạn cẩn thận bài giảng