soigneusement

Học thuật
Thân thiện
soigneusement

L'étudiant prépare soigneusement sa leçon.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách cẩn thận, một cách kỹ lưỡng: "soigneusement" diễn tả cách thức thực hiện một hành động với sự chú ý cao độ, tỉ mỉ không bỏ qua chi tiết nào.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a nettoyé la voiture soigneusement. (Anh ấy đã rửa xe ô một cách cẩn thận.)
    • Lisez soigneusement les instructions avant de commencer. (Hãy đọc kỹ lưỡng hướng dẫn trước khi bắt đầu.)
    • Elle a emballé le cadeau soigneusement. ( ấy đã gói món quà một cách tỉ mỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "examiner/étudier soigneusement": xem xét/nghiên cứu kỹ lưỡng.
    • Le médecin a examiné soigneusement le patient. (Bác sĩ đã khám kỹ lưỡng cho bệnh nhân.)
  • "préparer soigneusement": chuẩn bị cẩn thận.
    • Le chef prépare soigneusement chaque plat. (Đầu bếp chuẩn bị cẩn thận từng món ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Soigné, soignée (tính từ): được chăm sóc kỹ, gọn gàng, chỉn chu.
    • Une tenue soignée. (Một bộ trang phục chỉn chu.)
  • Soin (danh từ): sự chăm sóc, sự cẩn thận.
    • Apporter un grand soin à son travail. (Dành nhiều sự cẩn thận cho công việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Avec soin: với sự cẩn thận.
  • Méticuleusement: một cách tỉ mỉ, kỹ tính.
  • Précautionneusement: một cách thận trọng.
Từ trái nghĩa
  • Négligemment: một cách cẩu thả, qua loa.
  • Vite fait: làm nhanh, làm qua loa.
soigneusement

L'étudiant prépare soigneusement sa leçon.

phó từ
  1. cẩn thận, kỹ
    • Préparer soigneusement la leçon
      soạn cẩn thận bài giảng

Từ có nhắc đến "soigneusement"