soit-communiqué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Lệnh chuyển hồ sơ: Trong lĩnh vực pháp lý, đây là một thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ lệnh do thẩm phán điều tra ban hành, yêu cầu chuyển hồ sơ vụ án cho tòa án có thẩm quyền để xét xử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le juge d'instruction a rendu un soit-communiqué. (Thẩm phán điều tra đã ra một lệnh chuyển hồ sơ.)
- Le dossier a été transmis au tribunal suite au soit-communiqué. (Hồ sơ đã được chuyển đến tòa án theo lệnh chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ordonnance de soit-communiqué": Cụm từ đầy đủ và chính thức, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ loại lệnh này.
- L'avocat a pris connaissance de l'ordonnance de soit-communiqué. (Luật sư đã nắm được nội dung lệnh chuyển hồ sơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ordonnance (n.f): Lệnh, quyết định (của thẩm phán). Đây là từ rộng hơn, trong đó "ordonnance de soit-communiqué" là một loại cụ thể.
- Transmission de dossier (n.f): Việc chuyển hồ sơ. Đây là cụm từ mô tả hành động, không phải tên gọi của lệnh.
Từ đồng nghĩa
- Mandat de dépôt du dossier: Lệnh nộp/chuyển hồ sơ (cách diễn đạt khác trong bối cảnh pháp lý tương tự).
Lưu ý sử dụng
- Tính chuyên ngành: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, tư pháp của Pháp và các quốc gia theo hệ thống luật tương tự.
- Cấu trúc từ: Đây là một danh từ ghép (soit + communiqué) nhưng được viết liền hoặc có dấu gạch nối, và luôn không đổi (giống đực, số ít).
danh từ giống đực (không đổi)
- (Ordonnance de soit-communiqué) (luật học, pháp lý) lệnh chuyển (của phẩm phán điều tra chuyển hồ sơ cho tòa án xử)