soit-communiqué

Học thuật
Thân thiện
soit-communiqué

Le juge d'instruction rend une ordonnance de soit-communiqué.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Lệnh chuyển hồ sơ: Trong lĩnh vực pháp lý, đâymột thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ lệnh do thẩm phán điều tra ban hành, yêu cầu chuyển hồ sơ vụ án cho tòa án thẩm quyền để xét xử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le juge d'instruction a rendu un soit-communiqué. (Thẩm phán điều tra đã ra một lệnh chuyển hồ sơ.)
    • Le dossier a été transmis au tribunal suite au soit-communiqué. (Hồ sơ đã được chuyển đến tòa án theo lệnh chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ordonnance de soit-communiqué": Cụm từ đầy đủ chính thức, thường được sử dụng trong các văn bản phápđể chỉ loại lệnh này.
    • L'avocat a pris connaissance de l'ordonnance de soit-communiqué. (Luật sư đã nắm được nội dung lệnh chuyển hồ sơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ordonnance (n.f): Lệnh, quyết định (của thẩm phán). Đâytừ rộng hơn, trong đó "ordonnance de soit-communiqué" là một loại cụ thể.
  • Transmission de dossier (n.f): Việc chuyển hồ sơ. Đâycụm từ mô tả hành động, không phải tên gọi của lệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Mandat de dépôt du dossier: Lệnh nộp/chuyển hồ sơ (cách diễn đạt khác trong bối cảnh pháptương tự).
Lưu ý sử dụng
  • Tính chuyên ngành: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, tư pháp của Pháp các quốc gia theo hệ thống luật tương tự.
  • Cấu trúc từ: Đâymột danh từ ghép (soit + communiqué) nhưng được viết liền hoặc dấu gạch nối, luôn không đổi (giống đực, số ít).
soit-communiqué

Le juge d'instruction rend une ordonnance de soit-communiqué.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (Ordonnance de soit-communiqué) (luật học, pháp lý) lệnh chuyển (của phẩm phán điều tra chuyển hồ sơ cho tòa án xử)