sol-fa

/sɔl'fɑ:/
Học thuật
Thân thiện
sol-fa

A music teacher points to a large chart showing the sol-fa syllables.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hệ thống đọc nốt nhạc: Một phương pháp dạy học âm nhạc, trong đó mỗi nốt trong thang âm được đại diện bằng một âm tiết cụ thể (như Do, Re, Mi, Fa, Sol, La, Si).
  2. Động từ:

    • Đọc nốt nhạc bằng âm tiết: Hành động hát hoặc đọc các nốt nhạc bằng cách sử dụng các âm tiết Do, Re, Mi... thay vì tên nốt hoặc lời bài hát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Learning sol-fa is a fundamental skill for many singers. (Học sol-fa một kỹ năng cơ bản cho nhiều ca sĩ.)
    • The music teacher used the sol-fa system to teach the new melody. (Giáo viên âm nhạc đã sử dụng hệ thống sol-fa để dạy giai điệu mới.)
  • Động từ:

    • Can you sol-fa this passage for me? (Bạn có thể sol-fa đoạn nhạc này cho tôi được không?)
    • The choir sol-faed the scales before starting the song. (Dàn hợp xướng đã sol-fa các thang âm trước khi bắt đầu bài hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fixed-do sol-fa": Một hệ thống sol-fa trong đó âm tiết "Do" luôn tương ứng với nốt C (Đô), bất kể giọng của bản nhạc.
    • In fixed-do sol-fa, "Do" is always the note C. (Trong fixed-do sol-fa, "Do" luôn nốt C.)
  • "Movable-do sol-fa": Một hệ thống sol-fa trong đó âm tiết "Do" đại diện cho nốt chủ (tonic) của giọng, sẽ thay đổi tùy theo giọng của bản nhạc.
    • Movable-do sol-fa helps in understanding the relationship between notes in a key. (Movable-do sol-fa giúp hiểu mối quan hệ giữa các nốt trong một giọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Solmization (n): (Thuật ngữ chuyên môn) Cách gọi khác của "sol-fa", chỉ hệ thống gán âm tiết cho các nốt nhạc.
  • Solfège (n): Một thuật ngữ gốc Pháp, thường được dùng thay thế cho "sol-fa", đặc biệt trong giáo dục âm nhạc chính quy, bao hàm cả việc luyện tập thính giác xướng âm.
Từ đồng nghĩa
  • Sight-singing: Xướng âm, kỹ năng hát một bản nhạc mới nhìn từ bản nhạc, thường sử dụng hệ thống sol-fa.
  • Tonic sol-fa: Một hệ thống ký hiệu âm nhạc cụ thể sử dụng các chữ cái đầu của âm tiết sol-fa (d,r,m,f,s,l,t).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "sol-fa")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sol-fa")

sol-fa

A music teacher points to a large chart showing the sol-fa syllables.

danh từ
  1. (như) solmization
động từ
  1. (như) solmizate