solan-goose
/'souləngu:s/ Cách viết khác : (solan) /'soulən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim điên (một loài chim biển lớn): "solan-goose" là tên gọi cũ, chủ yếu trong tiếng Anh cổ và phương ngữ, để chỉ một loài chim biển lớn thuộc họ chim điên, có tên khoa học là Morus bassanus. Ngày nay, loài chim này thường được gọi là "gannet".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old sailor spoke of the solan-goose nesting on the cliffs. (Người thủy thủ già nói về loài chim điên làm tổ trên các vách đá.)
- "Solan-goose" is an archaic term for the northern gannet. ("Solan-goose" là một thuật ngữ cổ để chỉ chim điên phương Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, sách về tự nhiên học từ thế kỷ trước, hoặc trong phương ngữ địa phương, đặc biệt là ở Scotland và các vùng ven biển nước Anh.
- The text from the 18th century described the hunting of the solan-goose. (Văn bản từ thế kỷ 18 mô tả việc săn bắt chim điên.)
Biến thể và từ gần giống
- Solan (n): Cách viết ngắn gọn, cũng có nghĩa là "chim điên".
- Gannet (n): Tên gọi phổ biến hiện đại cho loài chim này.
- Northern gannet (n): Tên gọi chính xác theo khoa học và phổ biến nhất.
Từ đồng nghĩa
- Gannet: Chim điên (tên gọi hiện đại, phổ biến).
- Sea goose: Ngỗng biển (một tên gọi dân gian khác dựa trên hình dáng).
Lưu ý
- "Solan-goose" là một từ rất ít được sử dụng trong tiếng Anh đương đại. Người học nên sử dụng "gannet" để giao tiếp rõ ràng. Từ này chủ yếu có giá trị khi đọc các tài liệu lịch sử hoặc văn học cổ.
danh từ
- (động vật học) chim điên