solarisation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tiếp xúc với tia mặt trời: "solarisation" chỉ quá trình hoặc trạng thái bị phơi nhiễm dưới các tia của mặt trời. Thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học như nhiếp ảnh, vật hoặc sinh học.
    • Hiệu ứng mặt trời hóa: Trong nhiếp ảnh, "solarisation" (còn gọi là hiệu ứng Sabattier) kỹ thuật đảo ngược một phần âm bản hoặc dương bản bằng cách phơi sáng lại trong quá trình tráng phim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The solarisation of the film caused unusual contrasts in the final image. (Sự tiếp xúc với tia mặt trời của cuộn phim đã gây ra các độ tương phản bất thường trong hình ảnh cuối cùng.)
    • Solarisation is used as an artistic technique to create surreal effects. (Hiệu ứng mặt trời hóa được sử dụng như một kỹ thuật nghệ thuật để tạo ra các hiệu ứng siêu thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solarisation in photography": hiệu ứng mặt trời hóa trong nhiếp ảnh.

    • The photographer experimented with solarisation to produce dreamlike landscapes. (Nhiếp ảnh gia đã thử nghiệm hiệu ứng mặt trời hóa để tạo ra những cảnh quan mơ màng.)
  • "Solarisation of materials": sự phơi nhiễm vật liệu dưới ánh nắng.

    • Prolonged solarisation can degrade certain plastics. (Sự phơi nhiễm kéo dài dưới ánh nắng có thể làm hỏng một số loại nhựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Solarize (động từ): phơi dưới ánh nắng mặt trời; áp dụng hiệu ứng mặt trời hóa.

    • The artist decided to solarize the print for a more dramatic effect. (Nghệ sĩ quyết định áp dụng hiệu ứng mặt trời hóa lên bản in để hiệu ứng kịch tính hơn.)
  • Solarization (danh từ): cách viết khác của "solarisation" (phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).

Từ đồng nghĩa
  • Exposure to sunlight: sự tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.
  • Sun exposure: phơi nắng.
  • Sabattier effect (trong nhiếp ảnh): hiệu ứng Sabattier.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "solarisation", nhưng có thể dùng "to undergo solarisation": trải qua quá trình mặt trời hóa.) - The film underwent solarisation during development. (Cuộn phim đã trải qua quá trình mặt trời hóa trong quá trình tráng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho "solarisation".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

solarisation
A photographer uses solarisation to create a unique print in the darkroom.