solarisation

Học thuật
Thân thiện
solarisation

Une photographie montre un effet de solarisation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Nhiếp ảnh) Sự lộ sáng: Hiện tượng xảy ra trong nhiếp ảnh khi phim hoặc giấy ảnh bị phơi sáng quá mức, dẫn đến sự đảo ngược một phần hình ảnh (các vùng sáng trở nên tối hơn). Đâymột hiệu ứng kỹ thuật đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ: (Nhiếp ảnh gia đã sử dụng sự lộ sáng để tạo ra một hiệu ứng nghệ thuật đáng ngạc nhiên.) (Bức ảnh này thể hiện sự lộ sáng rõ rệt xung quanh các đường viền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet de solarisation": Hiệu ứng lộ sáng. (Hiệu ứng lộ sáng mang lại vẻ ngoài siêu thực cho bức chân dung.)
Biến thể từ gần giống
  • Solariser (động từ): gây ra hiện tượng lộ sáng, xửlộ sáng. (Anh ấy đã chọn xửlộ sáng âm bản trong phòng tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Inversion partielle (danh từ giống cái): sự đảo ngược một phần (trong bối cảnh nhiếp ảnh).
  • Effet Sabattier (danh từ giống đực): Hiệu ứng Sabattier (tên kỹ thuật khác của solarisation).
Lưu ý
  • Thuật ngữ solarisation chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nhiếp ảnh truyền thống (phim) xửảnh kỹ thuật số mô phỏng hiệu ứng này. không nên bị nhầm lẫn với các hiện tượng khác tên tương tự trong các ngành khoa học khác.
solarisation

Une photographie montre un effet de solarisation.

danh từ giống cái
  1. (nhiếp ảnh) sự lộ sáng