solarium
/sou'leəriəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà tắm nắng: Một căn phòng hoặc khu vực được thiết kế đặc biệt với nhiều cửa kính để đón ánh sáng mặt trời, thường dùng để thư giãn hoặc điều trị.
- Nhà chữa bệnh bằng ánh sáng: Một cơ sở y tế hoặc phòng đặc biệt sử dụng ánh sáng nhân tạo (như đèn cực tím) hoặc ánh sáng tự nhiên cho mục đích trị liệu.
- (Sử học) Sân thượng (cổ La Mã): Trong kiến trúc La Mã cổ đại, đây là một không gian mở trên mái nhà hoặc một khu vực cao, được dùng để tắm nắng và hóng mát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'hôtel possède un solarium sur le toit. (Khách sạn có một nhà tắm nắng trên mái.)
- Les médecins recommandent parfois des séances au solarium pour certains traitements. (Các bác sĩ đôi khi khuyến nghị các buổi trị liệu tại nhà chữa bệnh bằng ánh sáng cho một số phương pháp điều trị.)
- Dans les villas romaines, le solarium était un lieu de détente. (Trong các biệt thự La Mã, sân thượng là một nơi thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fréquenter un solarium": Thường xuyên đến một cơ sở tắm nắng (thường chỉ việc sử dụng giường tắm nắng nhân tạo để có làn da rám nắng).
- Elle fréquente un solarium pour préparer sa peau avant les vacances. (Cô ấy thường xuyên đến tiệm tắm nắng để chuẩn bị cho làn da trước kỳ nghỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Solariser (verbe): Phơi dưới ánh mặt trời; (trong nhiếp ảnh) bị lộ sáng quá mức.
- Insolation (nom féminin): Sự phơi nắng, sự chiếu nắng; (y học) say nắng.
Từ đồng nghĩa
- Salle d'héliothérapie: Phòng điều trị bằng ánh sáng mặt trời.
- Terasse ensoleillée: Sân thượng có nắng (cho nghĩa kiến trúc hiện đại, không mang tính lịch sử).
Thành ngữ liên quan
- Prendre un bain de soleil: Tắm nắng (hành động, không phải là địa điểm).
- Ils aiment prendre un bain de soleil sur le solarium. (Họ thích tắm nắng trên sân thượng có mái che.)
danh từ giống đực (số nhiều solariums)
- nhà tắm nắng
- nhà chữa bệnh bằng ánh sáng
- (sử học) sân thượng (cổ La Mã)