solatia
/sou'leiʃjəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật bồi thường, vật an ủi: Một khoản tiền hoặc vật phẩm được trao để bù đắp cho một sự mất mát, đau buồn hoặc tổn thất, thường mang ý nghĩa an ủi hơn là bồi thường theo đúng nghĩa pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company offered a small solatium to the family of the injured worker. (Công ty đã đề nghị một khoản tiền an ủi nhỏ cho gia đình của người lao động bị thương.)
- The solatia provided were more symbolic than substantial. (Những vật an ủi được cung cấp mang tính biểu tượng nhiều hơn là giá trị thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to award a solatium": trao tặng một khoản bồi thường/an ủi.
- The court decided to award a solatium for the emotional distress. (Tòa án quyết định trao một khoản tiền bồi thường cho sự đau khổ về tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Solatia: Dạng số nhiều của "solatium".
- Various solatia were distributed among the affected villagers. (Nhiều khoản tiền an ủi đã được phân phát cho các dân làng bị ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Consolation: sự an ủi.
- Compensation: sự bồi thường.
- Recompense: sự đền bù.
Thành ngữ liên quan
- As a solatium: với tư cách là một sự an ủi/bồi thường.
- He accepted the gift as a solatium for his disappointment. (Anh ấy nhận món quà như một sự an ủi cho nỗi thất vọng của mình.)
danh từ, số nhiều solatia
- vật bồi thường, vật an ủi