solatium

/sou'leiʃjəm/
Học thuật
Thân thiện
solatium

A friend offers a small solatium to someone who has lost a pet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật bồi thường, vật an ủi: Một khoản tiền hoặc một thứ đó được trao cho ai đó để bù đắp cho sự đau khổ, mất mát, hoặc tổn thương về tinh thần, thay vì bồi thường cho một thiệt hại vật chất có thể tính toán được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company offered a solatium to the family for the emotional distress caused by the accident. (Công ty đã đề nghị một khoản bồi thường an ủi cho gia đình sự đau khổ tinh thần do vụ tai nạn gây ra.)
    • Beyond the medical bills, he received a small solatium for his pain and suffering. (Ngoài các hóa đơn viện phí, anh ấy đã nhận được một khoản tiền nhỏ để an ủi cho nỗi đau sự chịu đựng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp : "Solatium" thường được sử dụng trong các văn bản pháp hoặc bối cảnh chính thức để chỉ một khoản bồi thường phi vật chất.
    • The court awarded a solatium in recognition of the psychological impact. (Tòa án đã phán quyết một khoản bồi thường an ủi để ghi nhận tác động tâm lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Consolation (n): sự an ủi, vật an ủi (nghĩa rộng phổ biến hơn, không nhất thiết mang tính chất bồi thường chính thức).
  • Compensation (n): sự bồi thường (nghĩa rộng, có thể cho cả thiệt hại vật chất tinh thần).
  • Damages (n): tiền bồi thường thiệt hại (thường dùng trong pháp cho các tổn thất có thể định lượng).
Từ đồng nghĩa
  • Consolation prize: giải an ủi.
  • Compensation for non-pecuniary loss: bồi thường cho tổn thất phi tài chính.
Lưu ý
  • "Solatium" một thuật ngữ chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản luật, báo cáo chính thức hoặc văn phong học thuật.
  • Dạng số nhiều của từ này solatia.
solatium

A friend offers a small solatium to someone who has lost a pet.

danh từ, số nhiều solatia
  1. vật bồi thường, vật an ủi