soldanella
/,sɔldə'nelə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây anh thảo: Một loài thực vật nhỏ, thường mọc ở vùng núi cao, thuộc họ Primulaceae (họ Anh thảo). Loài cây này có hoa hình chuông, thường nở ngay sau khi tuyết tan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldanella is one of the first flowers to bloom in the alpine meadows after the snow melts. (Cây anh thảo là một trong những loài hoa đầu tiên nở trên các đồng cỏ núi cao sau khi tuyết tan.)
- We saw a beautiful patch of soldanellas during our hike. (Chúng tôi đã thấy một đám cây anh thảo rất đẹp trong chuyến đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Soldanella alpina": Tên khoa học của một loài anh thảo núi cao phổ biến.
- Soldanella alpina is known for its delicate, bell-shaped flowers. (Cây anh thảo núi cao được biết đến với những bông hoa hình chuông mỏng manh.)
Biến thể và từ gần giống
- Alpine flower (n): hoa núi cao (một từ chung chỉ các loài hoa mọc ở vùng núi cao, có thể bao gồm soldanella).
- Primrose (n): cây anh thảo, hoa báo xuân (cùng họ nhưng có thể là loài khác).
Từ đồng nghĩa
- Alpine snowbell: Chuông tuyết núi cao (một tên gọi mô tả khác dựa trên hình dáng và môi trường sống của hoa).
danh từ
- (thực vật học) cây anh thảo