soldanelle

Học thuật
Thân thiện
soldanelle

Une soldanelle fleurit dans la neige fondante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cỏ tan băng: Một loài thực vật nhỏ, thường hoa hình chuông, thuộc chi Soldanella, mọcvùng núi cao thường nở hoa ngay khi tuyết tan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La soldanelle est l'une des premières fleurs à apparaître à la fonte des neiges. (Cỏ tan băngmột trong những loài hoa đầu tiên xuất hiện khi tuyết tan.)
    • Nous avons admiré de délicates soldanelles lors de notre randonnée en montagne. (Chúng tôi đã chiêm ngưỡng những cây cỏ tan băng tinh tế trong chuyến đi bộ đường dài trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fleur de soldanelle": Hoa của cây cỏ tan băng.
    • La fleur de soldanelle, en forme de clochette, est d'une grande délicatesse. (Hoa cỏ tan băng, hình dạng như chiếc chuông nhỏ, rất tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Soldanelle des Alpes (n.f): Cỏ tan băng Alps (một loài phổ biến).
    • La soldanelle des Alpes est une espèce protégée dans certaines régions. (Cỏ tan băng Alps là một loài được bảo vệmột số vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Perce-neige (n.m): Hoa giọt tuyết (một loài cây khác cũng nở hoa vào cuối mùa đông, nhưng thuộc họ khác).
  • Clochette des neiges (n.f): Chuông tuyết (tên gọi khác dựa trên hình dáng hoa).
soldanelle

Une soldanelle fleurit dans la neige fondante.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cỏ tan băng