soldatesque

Học thuật
Thân thiện
soldatesque

Une foule soldatesque pille un magasin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Mang nghĩa xấu) Theo kiểu lính, thô lỗ, hỗn xược: Dùng để miêu tả hành vi, thái độ hoặc cách cư xử thô bạo, thiếu tinh tế, giống như hình ảnh tiêu cực của một người lính kỷ luật.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bọn lính hung hãn kỷ luật: Chỉ một nhóm lính hành vi bạo lực, thiếu kỷ luật thô lỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un comportement soldatesque. (Hắn ta cách cư xử thô lỗ như lính.)
    • Une plaisanterie soldatesque. (Một trò đùa thô tục, hỗn xược.)
  • Danh từ:

    • La ville était occupée par une soldatesque brutale. (Thành phố bị chiếm đóng bởi một bọn lính hung bạo kỷ luật.)
    • Ils redoutaient les exactions de la soldatesque. (Họ lo sợ những hành động tàn bạo của bọn lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "allure soldatesque": dáng vẻ thô kệch, cục súc.

    • Il marchait avec une allure soldatesque. (Hắn đi với dáng vẻ thô kệch như lính.)
  • "langage soldatesque": ngôn ngữ thô tục, chửi thề.

    • Il a employé un langage soldatesque inacceptable. (Hắn đã dùng một ngôn ngữ thô tục không thể chấp nhận được.)
Biến thể từ gần giống
  • Soldat (danh từ giống đực): người lính (từ trung tính, không mang nghĩa xấu như "soldatesque").
    • Mon grand-père était soldat. (Ông tôi từnglính.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Grossier: thô lỗ, thô tục.
    • Brutal: hung bạo, thô bạo.
    • Guerrier (trong ngữ cảnh tiêu cực): hiếu chiến, thô lỗ.
  • Danh từ:

    • Milice brutale: lực lượng dân quân/dân vệ hung bạo.
    • Troupes indisciplinées: quân đội kỷ luật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "soldatesque" đâytính từ/danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soldatesque". Từ này thường được dùng trực tiếp để miêu tả một cách chê bai.)

soldatesque

Une foule soldatesque pille un magasin.

tính từ
  1. (nghĩa xấu) theo kiểu lính
danh từ giống cái
  1. bọn lính hung hãn kỷ luật

Từ có nhắc đến "soldatesque"