soldatesque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Mang nghĩa xấu) Theo kiểu lính, thô lỗ, hỗn xược: Dùng để miêu tả hành vi, thái độ hoặc cách cư xử thô bạo, thiếu tinh tế, giống như hình ảnh tiêu cực của một người lính vô kỷ luật.
Danh từ giống đực:
- Bọn lính hung hãn vô kỷ luật: Chỉ một nhóm lính có hành vi bạo lực, thiếu kỷ luật và thô lỗ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un comportement soldatesque. (Hắn ta có cách cư xử thô lỗ như lính.)
- Une plaisanterie soldatesque. (Một trò đùa thô tục, hỗn xược.)
Danh từ:
- La ville était occupée par une soldatesque brutale. (Thành phố bị chiếm đóng bởi một bọn lính hung bạo vô kỷ luật.)
- Ils redoutaient les exactions de la soldatesque. (Họ lo sợ những hành động tàn bạo của bọn lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"allure soldatesque": dáng vẻ thô kệch, cục súc.
- Il marchait avec une allure soldatesque. (Hắn đi với dáng vẻ thô kệch như lính.)
"langage soldatesque": ngôn ngữ thô tục, chửi thề.
- Il a employé un langage soldatesque inacceptable. (Hắn đã dùng một ngôn ngữ thô tục không thể chấp nhận được.)
Biến thể và từ gần giống
- Soldat (danh từ giống đực): người lính (từ trung tính, không mang nghĩa xấu như "soldatesque").
- Mon grand-père était soldat. (Ông tôi từng là lính.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Grossier: thô lỗ, thô tục.
- Brutal: hung bạo, thô bạo.
- Guerrier (trong ngữ cảnh tiêu cực): hiếu chiến, thô lỗ.
Danh từ:
- Milice brutale: lực lượng dân quân/dân vệ hung bạo.
- Troupes indisciplinées: quân đội vô kỷ luật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "soldatesque" vì đây là tính từ/danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soldatesque". Từ này thường được dùng trực tiếp để miêu tả một cách chê bai.)
danh từ giống cái
- bọn lính hung hãn vô kỷ luật