soldatesque

tính từ
  1. (nghĩa xấu) theo kiểu lính
danh từ giống cái
  1. bọn lính hung hãn kỷ luật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "soldatesque"

soldatesque
Une foule soldatesque pille un magasin.