soldering-iron
/'sɔldəriɳ,aiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mỏ hàn: Một dụng cụ cầm tay được làm nóng bằng điện hoặc một nguồn nhiệt khác, dùng để làm chảy chất hàn (chì hàn) nhằm nối các bộ phận bằng kim loại lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He used a soldering-iron to repair the broken wire on the circuit board. (Anh ấy đã dùng một cái mỏ hàn để sửa chữa sợi dây bị đứt trên bảng mạch.)
- Before you start, make sure the tip of the soldering-iron is clean and properly tinned. (Trước khi bắt đầu, hãy đảm bảo đầu mỏ hàn sạch sẽ và được tráng thiếc đúng cách.)
- A good quality soldering-iron is essential for precise electronic work. (Một chiếc mỏ hàn chất lượng tốt là rất cần thiết cho công việc điện tử chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "temperature-controlled soldering-iron": mỏ hàn điều chỉnh nhiệt độ.
- For delicate components, a temperature-controlled soldering-iron is recommended to prevent damage. (Đối với các linh kiện tinh vi, nên dùng mỏ hàn điều chỉnh nhiệt độ để tránh gây hư hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Soldering station (n): trạm hàn, thường bao gồm mỏ hàn, giá đỡ và bộ điều khiển nhiệt độ.
- A professional soldering station offers better safety and control. (Một trạm hàn chuyên nghiệp mang lại độ an toàn và kiểm soát tốt hơn.)
- Soldering gun (n): súng hàn, một loại mỏ hàn hình súng lục, thường công suất cao để hàn các mối nối lớn.
- A soldering gun heats up very quickly but is less precise for small electronics. (Súng hàn nóng lên rất nhanh nhưng kém chính xác hơn đối với các thiết bị điện tử nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Soldering tool: dụng cụ hàn (cách gọi chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'soldering-iron')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'soldering-iron')