soldiering

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lười biếng, trốn tránh công việc hoặc nhiệm vụ: "soldiering" chỉ hành động cố tình làm việc một cách lề mề, chậm chạp hoặc không hoàn thành nhiệm vụ được giao, đặc biệt trong môi trường làm việc.
    • Nghề lính, kỹ năng quân sự: "soldiering" cũng có thể chỉ các kỹ năng kinh nghiệm cần thiết cho cuộc sống của một người lính.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "lười biếng, trốn tránh công việc":

    • The workers were accused of soldiering on the job, taking long breaks and doing the minimum. (Các công nhân bị buộc tội lười biếng trong công việc, nghỉ giải lao dài làm tối thiểu.)
    • His constant soldiering led to his dismissal from the company. (Việc anh ta liên tục trốn tránh công việc đã dẫn đến việc bị sa thải khỏi công ty.)
  • Nghĩa "kỹ năng quân sự":

    • Good soldiering requires discipline and courage. (Kỹ năng quân sự tốt đòi hỏi kỷ luật lòng dũng cảm.)
    • He learned the basics of soldiering during his time in the army. (Anh ấy đã học những điều cơ bản về nghề lính trong thời gian phục vụ quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be guilty of soldiering": bị kết tội lười biếng hoặc trốn tránh công việc.

    • The supervisor warned the team about being guilty of soldiering. (Người giám sát đã cảnh báo nhóm về việc bị kết tội lười biếng.)
  • "to engage in soldiering": tham gia vào hành vi trốn tránh công việc.

    • Some employees engage in soldiering when they feel undervalued. (Một số nhân viên tham gia vào hành vi trốn tránh công việc khi họ cảm thấy bị đánh giá thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Soldier (danh từ): người lính.

    • He was a brave soldier in the war. (Anh ấy một người lính dũng cảm trong chiến tranh.)
  • Soldierly (tính từ): thuộc về người lính, phẩm chất của người lính.

    • His soldierly bearing impressed everyone. (Phong thái như người lính của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Shirking (sự trốn tránh): hành động né tránh công việc hoặc trách nhiệm.

    • Shirking is not tolerated in this company. (Sự trốn tránh không được dung thứ trong công ty này.)
  • Malingering (sự giả bệnh để trốn việc): hành động giả vờ ốm để tránh làm việc.

    • Malingering is a serious offense in the military. (Giả bệnh để trốn việc một hành vi nghiêm trọng trong quân đội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Soldier on: tiếp tục làm việc một cách kiên trì, bất chấp khó khăn.
    • Despite the heavy rain, the team soldiered on with their construction work. (Bất chấp mưa lớn, đội vẫn kiên trì tiếp tục công việc xây dựng của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • To soldier on through: vượt qua khó khăn bằng sự kiên trì.
    • She soldiered on through the illness to complete the project. ( ấy đã kiên trì vượt qua bệnh tật để hoàn thành dự án.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "soldiering"

soldiering
A new employee is soldiering on his first day at the office.