sweltering
/'sweltəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nóng oi ả, ngột ngạt: Chỉ thời tiết hoặc môi trường cực kỳ nóng và ẩm, khiến người ta cảm thấy khó chịu, ngột ngạt, khó thở.
- Làm mệt nhoài người: Miêu tả cái nóng khiến cơ thể mệt mỏi, rã rời.
- Làm đổ mồ hôi nhễ nhại: Miêu tả cái nóng khiến con người đổ mồ hôi nhiều.
Ví dụ sử dụng
- (Cái nóng oi ả của buổi chiều nhiệt đới khiến việc làm việc ngoài trời là không thể.)
- (Chúng tôi đã trải qua cả ngày trong một căn phòng nóng ngột ngạt không có điều hòa.)
- (Các vận động viên tiếp tục tập luyện trong điều kiện thời tiết nóng nực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sweltering" thường được dùng để nhấn mạnh mức độ khắc nghiệt của cái nóng, vượt quá mức bình thường.
- The city was in the grip of a sweltering heatwave. (Thành phố đang trong vòng kiểm soát của một đợt nắng nóng oi ả.)
Biến thể và từ gần giống
- Swelter (động từ): chịu đựng cái nóng oi bức, nóng nực đến khó chịu.
- Passengers sweltered in the stationary train. (Hành khách nóng nực trong chiếc tàu đứng yên.)
Từ đồng nghĩa
- Scorching: nóng như thiêu như đốt.
- Oppressive: oi bức, ngột ngạt.
- Sultry: oi nồng, nóng ẩm (thường dùng cho thời tiết).
Từ trái nghĩa
- Freezing: lạnh cóng.
- Frigid: giá lạnh.
- Cool: mát mẻ.
tính từ
- oi ả, nóng ngột ngạt
- làm mệt nhoài người (tiết trời...)
- làm đổ mồ hôi nhễ nhại