sweltering

/'sweltəriɳ/
tính từ
  1. oi ả, nóng ngột ngạt
  2. làm mệt nhoài người (tiết trời...)
  3. làm đổ mồ hôi nhễ nhại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "sweltering"

sweltering
The children seek shade from the sweltering afternoon sun.