sweltering

/'sweltəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
sweltering

The children seek shade from the sweltering afternoon sun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nóng oi ả, ngột ngạt: Chỉ thời tiết hoặc môi trường cực kỳ nóng ẩm, khiến người ta cảm thấy khó chịu, ngột ngạt, khó thở.
    • Làm mệt nhoài người: Miêu tả cái nóng khiến cơ thể mệt mỏi, rã rời.
    • Làm đổ mồ hôi nhễ nhại: Miêu tả cái nóng khiến con người đổ mồ hôi nhiều.
dụ sử dụng
  • (Cái nóng oi ả của buổi chiều nhiệt đới khiến việc làm việc ngoài trời không thể.)
  • (Chúng tôi đã trải qua cả ngày trong một căn phòng nóng ngột ngạt không có điều hòa.)
  • (Các vận động viên tiếp tục tập luyện trong điều kiện thời tiết nóng nực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sweltering" thường được dùng để nhấn mạnh mức độ khắc nghiệt của cái nóng, vượt quá mức bình thường.
    • The city was in the grip of a sweltering heatwave. (Thành phố đang trong vòng kiểm soát của một đợt nắng nóng oi ả.)
Biến thể từ gần giống
  • Swelter (động từ): chịu đựng cái nóng oi bức, nóng nực đến khó chịu.
    • Passengers sweltered in the stationary train. (Hành khách nóng nực trong chiếc tàu đứng yên.)
Từ đồng nghĩa
  • Scorching: nóng như thiêu như đốt.
  • Oppressive: oi bức, ngột ngạt.
  • Sultry: oi nồng, nóng ẩm (thường dùng cho thời tiết).
Từ trái nghĩa
  • Freezing: lạnh cóng.
  • Frigid: giá lạnh.
  • Cool: mát mẻ.
sweltering

The children seek shade from the sweltering afternoon sun.

tính từ
  1. oi ả, nóng ngột ngạt
  2. làm mệt nhoài người (tiết trời...)
  3. làm đổ mồ hôi nhễ nhại

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "sweltering"