soldiership
/'souldʤəʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề lính, nghề đi lính: Chỉ nghề nghiệp, công việc hoặc địa vị của một người lính. Tập trung vào khía cạnh nghề nghiệp và sự phục vụ trong quân đội.
- Tài nghệ, kỹ năng của người lính: Chỉ những phẩm chất, kỹ năng và năng lực cần có hoặc được thể hiện bởi một quân nhân giỏi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His soldiership was admired by his men. (Tài nghệ làm lính của ông ấy được những người lính dưới quyền ngưỡng mộ.)
- He chose a life of soldiership over a civilian career. (Anh ấy đã chọn cuộc đời làm nghề lính thay vì một nghề nghiệp dân sự.)
- The general's soldiership was evident in his strategic decisions. (Tài năng chỉ huy của vị tướng thể hiện rõ trong các quyết định chiến lược của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A lifetime of soldiership": Một đời phục vụ trong quân ngũ.
- He dedicated a lifetime of soldiership to his country. (Ông ấy đã cống hiến cả đời làm lính cho đất nước.)
"The virtues of soldiership": Những đức tính tốt đẹp của người lính.
- Discipline and courage are among the core virtues of soldiership. (Kỷ luật và lòng dũng cảm nằm trong số những đức tính cốt lõi của người lính.)
Biến thể và từ gần giống
Soldier (n): Người lính, binh sĩ.
- The soldier stood guard. (Người lính đứng gác.)
Soldiery (n): (Tập thể) quân lính, binh sĩ; cũng có thể chỉ nghề lính (nghĩa cũ, ít dùng hơn
soldiership).- The king reviewed his soldiery. (Nhà vua duyệt binh lính của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Military service: Nghĩa vụ quân sự, sự phục vụ trong quân đội.
- Martial skill: Kỹ năng quân sự, tài nghệ chiến đấu.
- Profession of arms: Nghề nghiệp vũ trang (cách nói trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ soldiership là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến từ gốc soldier.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ soldiership. Đây là một từ mang tính học thuật và trang trọng.)
danh từ
- nghề lính, nghề đi lính ((cũng) soldiery)