sole-leather

/'soul,leðə/
Học thuật
Thân thiện
sole-leather

A shoemaker cuts a piece of sole-leather for a new shoe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Da đế: Loại da dày, bền cứng, được sử dụng chủ yếu để làm đế giày hoặc các bộ phận chịu lực, mài mòn khác của giày dép.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This boot is made with high-quality sole-leather. (Đôi ủng này được làm bằng da đế chất lượng cao.)
    • The cobbler selected a piece of sole-leather to repair the shoe. (Người thợ sửa giày đã chọn một miếng da đế để sửa chiếc giày.)
Biến thể từ gần giống
  • Sole (n): Đế giày; phần dưới cùng của giày tiếp xúc với mặt đất.
  • Leather (n): Da thuộc nói chung.
  • Upper leather (n): Da mặt; phần da làm thân giày phía trên đế.
sole-leather

A shoemaker cuts a piece of sole-leather for a new shoe.

danh từ
  1. da đế