solecistic

/,sɔli'sistik/
Học thuật
Thân thiện
solecistic

A student corrects a solecistic sentence on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về lỗi ngữ pháp hoặc lỗi dùng từ: "solecistic" mô tả điều đó chứa hoặc liên quan đến một lỗi sai trong việc sử dụng ngôn ngữ, đặc biệt vi phạm các quy tắc ngữ pháp hoặc cách dùng từ chuẩn mực.
    • Sai sót về phong cách diễn đạt: Từ này cũng có thể chỉ một cách diễn đạt kỳ quặc, không phù hợp với thông lệ hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận trong ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His solecistic use of the verb tense confused the readers. (Cách dùng thì động từ sai ngữ pháp của anh ấy đã khiến độc giả bối rối.)
    • The document was full of solecistic expressions that needed correction. (Tài liệu chứa đầy những cách diễn đạt sai ngữ pháp cần được sửa chữa.)
    • A solecistic sentence can undermine the credibility of your writing. (Một câu văn sai ngữ pháp có thể làm giảm uy tín trong bài viết của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "solecistic construction": cấu trúc câu sai ngữ pháp.

    • The translator avoided any solecistic construction in the final text. (Người dịch đã tránh mọi cấu trúc câu sai ngữ pháp trong bản văn cuối cùng.)
  • "deemed solecistic": bị coi sai ngữ pháp.

    • Splitting an infinitive was once deemed solecistic in formal writing. (Việc tách một động từ nguyên thể đã từng bị coi sai ngữ pháp trong văn viết trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Solecism (danh từ): lỗi ngữ pháp, lỗi dùng từ.

    • "Between you and I" is a common solecism. ("Between you and I" một lỗi ngữ pháp phổ biến.)
  • Solecistically (trạng từ): một cách sai ngữ pháp.

    • The phrase was used solecistically in that context. (Cụm từ đã được dùng một cách sai ngữ pháp trong ngữ cảnh đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Ungrammatical: không đúng ngữ pháp.
  • Nonstandard: không chuẩn, không theo tiêu chuẩn.
  • Improper: không đúng, không phù hợp (về cách dùng từ).
Từ trái nghĩa
  • Grammatical: đúng ngữ pháp.
  • Idiomatic: thành thạo, đúng cách dùng thành ngữ.
  • Correct: chính xác, đúng.
solecistic

A student corrects a solecistic sentence on the chalkboard.

tính từ
  1. (thuộc) lỗi ngữ pháp