solemnize
/'sɔləmnaiz/ Cách viết khác : (solemnise) /'sɔləmnaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cử hành (một nghi lễ, đặc biệt là hôn lễ) một cách trang trọng theo đúng nghi thức: Hành động tiến hành một buổi lễ chính thức, long trọng, thường là lễ cưới.
- Làm cho trở nên long trọng, trang nghiêm: Hành động mang lại hoặc nhấn mạnh tính chất nghiêm trang, trịnh trọng cho một sự kiện hay bầu không khí.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The priest will solemnize their marriage in the cathedral. (Vị linh mục sẽ cử hành hôn lễ của họ một cách trang trọng trong nhà thờ lớn.)
- The treaty was solemnized with a grand ceremony. (Hiệp ước đã được cử hành với một buổi lễ long trọng.)
- His solemn expression solemnized the entire room. (Vẻ mặt nghiêm trang của anh ấy đã làm cho cả căn phòng trở nên trang nghiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to solemnize an occasion": làm cho một dịp trở nên long trọng.
- The presence of the elders solemnized the occasion. (Sự hiện diện của các bậc trưởng thượng đã làm cho dịp này trở nên long trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Solemnization (danh từ): Sự cử hành long trọng, nghi thức cử hành.
- The solemnization of the wedding will be private. (Nghi thức cử hành hôn lễ sẽ là riêng tư.)
- Solemn (tính từ): Trang nghiêm, long trọng.
- A solemn promise. (Một lời hứa trang nghiêm.)
Từ đồng nghĩa
- Conduct: tiến hành, cử hành (một buổi lễ).
- Celebrate: tổ chức, kỷ niệm (một nghi lễ).
- Dignify: làm cho trang trọng, làm cho đáng kính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "solemnize".)
ngoại động từ
- cử hành theo nghi thức; cử hành
- làm cho long trọng