solennisation

Học thuật
Thân thiện
solennisation

La solennisation de leur mariage a eu lieu dans la mairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tổ chức long trọng: Hành động tiến hành một sự kiện (thườngmột buổi lễ, nghi thức) một cách trang trọng, nghiêm túc tính chất chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La solennisation de leur mariage a eu lieu à la mairie. (Sự tổ chức long trọng lễ cưới của họ đã diễn ra tại tòa thị chính.)
    • La solennisation de cette fête nationale est importante pour le pays. (Sự tổ chức long trọng ngày lễ quốc khánh này rất quan trọng đối với đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solennisation d'un accord": việc long trọng hóa một thỏa thuận, tức là tổ chức một nghi thức chính thức để công bố hoặckết một hiệp định.
    • La solennisation de l'accord de paix a été retransmise à la télévision. (Nghi thức long trọngkết hiệp định hòa bình đã được truyền hình trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Solennel, solennelle (tính từ): long trọng, trang nghiêm.

    • Une cérémonie solennelle (Một buổi lễ long trọng).
  • Solenniser (động từ): tổ chức long trọng, làm cho trở nên long trọng.

    • Ils vont solenniser cet événement. (Họ sẽ tổ chức long trọng sự kiện này.)
Từ đồng nghĩa
  • Célébration solennelle: sự tổ chức kỷ niệm long trọng.
  • Commémoration officielle: sự tưởng niệm chính thức.
Lưu ý
  • "Solennisation"một danh từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường sử dụng các cụm từ như "célébration solennelle" hoặc đơn giản"cérémonie" (buổi lễ) kèm theo tính từ "solennel" để diễn đạt ý tương tự. Từ này chủ yếu được dùng trong văn phong hành chính, pháphoặc trang trọng.
solennisation

La solennisation de leur mariage a eu lieu dans la mairie.

danh từ giống cái
  1. sự tổ chức long trọng
    • Solennisation d'une fête
      sự tổ chức long trọng một buổi lễ