soleret

Học thuật
Thân thiện
soleret

Le chevalier porte un soleret en acier poli.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Giáp che bàn chân: Một bộ phận của bộ áo giáp thời Trung Cổ, được làm từ kim loại, dùng để bảo vệ bàn chân các ngón chân của kỵ hoặc binh lính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chevalier ajusta son soleret avant le tournoi. (Người kỵ điều chỉnh miếng giáp che chân trước trận đấu.)
    • Les solerets faisaient partie intégrante de l'armure de plaque. (Giáp che chânmột phần không thể thiếu của bộ áo giáp tấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soleret à la poulaine": Một kiểu giáp che chân thời Trung Cổ phần mũi nhọn dài, phổ biến vào thế kỷ 14 15.
    • Les solerets à la poulaine étaient à la mode au XVe siècle. (Giáp che chân kiểu mũi nhọn đã thịnh hành vào thế kỷ 15.)
Biến thể từ gần giống
  • Armure (n.f): Áo giáp (từ chung).
  • Grève (n.f): Giáp che ống chân.
  • Cuissard (n.m): Giáp che đùi.
Từ đồng nghĩa
  • Souliers de fer: (nghĩa cổ, ít dùng) Giày sắt, cũng dùng để chỉ giáp che chân.
soleret

Le chevalier porte un soleret en acier poli.

danh từ giống đực
  1. (sử học) giáp che thân (trong bộ áo giáp)